Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,442,679,602,665 Khối lượng (24h): $99,965,792,407 Thị phần: BTC: 42.1%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/07/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 09/07/2013, bao gồm 39 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$76.690.13%-14.89%$873,841,504-11,393,875 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.61-0.04%-8.75%$50,428,119-19,299,204 LTC
3Namecoin Namecoin NMC$0.44870.98%-5.76%$2,675,534-5,963,393 NMC
4Peercoin Peercoin PPC$0.1296-2.31%-10.62%$2,538,226-19,583,146 PPC
5Novacoin Novacoin NVC$3.309.06%13.99%$1,010,948-306,548 NVC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.075161.78%4.15%$718,151-9,554,950 FTC
7Terracoin Terracoin TRC$0.1549-6.94%21.92%$485,245-3,132,190 TRC
8Devcoin Devcoin DVC$0.000058290.65%-10.97%$281,934-4,836,969,984 DVC
9Freicoin Freicoin FRC$0.01062-0.28%-1.88%$237,544-22,361,570 FRC
10Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0291130.41%21.69%$126,569-4,348,635 DGC
11Yacoin Yacoin YAC$0.02347-5.2%-29.66%$99,759-4,250,782 YAC
12CHNCoin CHNCoin CNC$0.0138013.67%83.65%$72,554-5,255,674 CNC
13BBQCoin BBQCoin BQC$0.0033598.91%-15.29%$68,550-20,406,798 BQC
14WorldCoin WorldCoin WDC$0.0065960.12%6.01%$67,302-10,203,903 WDC
15Megacoin Megacoin MEC$0.0044584.41%0%$54,240-12,166,250 MEC
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.003187-5.25%4.24%$44,870-14,080,658 IXC
17Mincoin Mincoin MNC$0.033070.15%8.48%$38,688-1,169,836 MNC
18Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.01265-3.47%0%$37,519-2,964,900 PXC
19Luckycoin Luckycoin LKY$0.004832-1.56%0%$25,707-5,320,536 LKY
20Bitgem Bitgem BTG$1.11-14.99%0%$19,546-17,576 BTG
21CraftCoin CraftCoin CRC$0.1534-16.55%0%$14,227-92,752 CRC
22BitBar BitBar BTB$3.07-19.9%-43.53%$12,719-4,146 BTB
23Fastcoin Fastcoin FST$0.001240-22.13%0%$11,874-9,574,528 FST
24GoldCoin GoldCoin GLC$0.000518618.88%20.14%$9,801-18,899,950 GLC
25Bytecoin Bytecoin BTE$0.010220.6%44.3%$9,397-919,700 BTE
26AlphaCoin AlphaCoin ALF$0.00124627.74%0%$8,209-6,590,749 ALF
27Memecoin Memecoin MEM$0.000351940.53%0%$5,784-16,436,150 MEM
28Argentum Argentum ARG$0.013813.3%0%$4,872-352,880 ARG
29Krugercoin Krugercoin KGC$0.0011500.13%0%$4,357-3,789,554 KGC
30Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.01400-7.23%0%$3,234-231,030 CAP
31StableCoin StableCoin SBC$0.00097861.39%0%$2,829-2,890,805 SBC
32Nibble Nibble NBL$0.00291454.51%0%$2,215-760,154 NBL
33Elacoin Elacoin ELC$0.073474.87%-3.51%$1,633-22,227 ELC
34Franko Franko FRK$0.040268.94%-50.57%$1,389-34,490 FRK
35Hypercoin Hypercoin HYC$0.0026840.13%0%$1,373-511,400 HYC
36Noirbits Noirbits NRB$0.0028769.59%0%$1,207-419,520 NRB
37EZCoin EZCoin EZC$0.0001790-6.68%0%$787-4,397,093 EZC
38Doubloons Doubloons DBL$0.002220-24.24%0%$683-307,582 DBL
39Junkcoin Junkcoin JKC$0.000056806.5%0%$332-5,853,200 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/07/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá