Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,342,373,896,350 Khối lượng (24h): $103,471,057,909 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 10/07/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 10/07/2013, bao gồm 39 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$86.7613.1%8.44%$988,957,569-11,398,775 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.817.73%3.33%$54,334,289-19,329,004 LTC
3Namecoin Namecoin NMC$0.47285.28%8.12%$2,823,501-5,971,343 NMC
4Peercoin Peercoin PPC$0.14329.39%-6.76%$2,804,234-19,588,938 PPC
5Novacoin Novacoin NVC$3.548.23%37.74%$1,086,338-307,042 NVC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.081559.04%9.33%$791,322-9,703,000 FTC
7Terracoin Terracoin TRC$0.15700.46%21.21%$493,367-3,141,750 TRC
8Devcoin Devcoin DVC$0.0000659413.11%14.47%$319,393-4,843,870,208 DVC
9Freicoin Freicoin FRC$0.0120213.1%29.7%$268,789-22,368,774 FRC
10Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0485086.17%137.65%$215,270-4,438,657 DGC
11Yacoin Yacoin YAC$0.0249911.08%-15.32%$106,557-4,264,504 YAC
12WorldCoin WorldCoin WDC$0.00806922.31%42.51%$83,833-10,389,922 WDC
13BBQCoin BBQCoin BQC$0.0036099.63%1.28%$73,865-20,465,640 BQC
14CHNCoin CHNCoin CNC$0.013880.23%114.21%$72,958-5,255,762 CNC
15Megacoin Megacoin MEC$0.00497411.34%0%$65,164-13,101,500 MEC
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.00364414.32%30.78%$51,366-14,096,402 IXC
17Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0148417.22%28.72%$44,593-3,005,750 PXC
18Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000086760%0%$42,843-49,381,376,000 IFC
19Luckycoin Luckycoin LKY$0.00538813.1%126.07%$28,893-5,362,688 LKY
20Mincoin Mincoin MNC$0.02343-29.17%-13.81%$27,465-1,172,448 MNC
21Bitgem Bitgem BTG$1.3217.98%13.07%$23,188-17,603 BTG
22BitBar BitBar BTB$4.7755.51%-2.38%$19,858-4,162 BTB
23Fastcoin Fastcoin FST$0.00150321.09%89.53%$14,729-9,801,504 FST
24CraftCoin CraftCoin CRC$0.15572.56%0%$14,452-92,822 CRC
25Bytecoin Bytecoin BTE$0.0116812.04%46.18%$10,744-919,850 BTE
26GoldCoin GoldCoin GLC$0.0004884-4.44%14.15%$9,447-19,341,450 GLC
27Memecoin Memecoin MEM$0.000488437.8%-7.05%$8,175-16,736,650 MEM
28AlphaCoin AlphaCoin ALF$0.001076-14.41%0%$7,235-6,725,248 ALF
29Argentum Argentum ARG$0.0199629.74%159.49%$7,103-355,818 ARG
30Franko Franko FRK$0.1467267.76%98.89%$5,166-35,214 FRK
31Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.015188.34%21.46%$3,723-245,190 CAP
32Nibble Nibble NBL$0.00475455.44%123.49%$3,616-760,654 NBL
33StableCoin StableCoin SBC$0.00119421.87%0%$3,501-2,932,830 SBC
34Elacoin Elacoin ELC$0.0954429.42%31.13%$2,123-22,243 ELC
35Hypercoin Hypercoin HYC$0.00331923.34%241.94%$1,697-511,400 HYC
36Noirbits Noirbits NRB$0.00334016.03%-15.35%$1,436-429,960 NRB
37EZCoin EZCoin EZC$0.000199810.22%665.43%$891-4,460,593 EZC
38Krugercoin Krugercoin KGC$0.00007808-93.21%0%$304-3,899,346 KGC
39Junkcoin Junkcoin JKC$0.00004959-9.23%-9.81%$291-5,861,300 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 10/07/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá