Tiền ảo: 15,338 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,362,706,998,113 Khối lượng (24h): $108,909,078,981 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 01/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 01/10/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$132.18-0.58%3.64%$1,557,001,006-11,779,400 BTC
2XRP XRP XRP$0.01053-3.6%0.52%$82,312,489-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$2.423.12%-1.79%$52,632,241-21,723,192 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.2736-3.24%41.65%$5,599,384-20,464,642 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.54991.6%-1.18%$3,775,152-6,865,550 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.1176-0.24%4.47%$2,096,589-17,822,050 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$3.84-3.89%-1.56%$1,591,104-414,511 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.3437-4.21%35.12%$800,395-2,328,978 XPM
9Terracoin Terracoin TRC$0.17320.81%5.51%$664,861-3,839,670 TRC
10Bullion Bullion CBX$0.33047.14%10.66%$272,598-824,989 CBX
11Devcoin Devcoin DVC$0.00004626-6.24%26.3%$249,553-5,394,220,032 DVC
12Mincoin Mincoin MNC$0.1599-3.85%84.01%$215,626-1,348,408 MNC
13Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000193518.1%9.92%$154,576-79,865,643,008 IFC
14Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.016769.18%-7.38%$153,572-9,161,322 DGC
15WorldCoin WorldCoin WDC$0.005895-1.27%72.67%$138,849-23,552,810 WDC
16GoldCoin GoldCoin GLC$0.0038533.29%6.53%$104,622-27,153,096 GLC
17Freicoin Freicoin FRC$0.003438-0.58%-22.53%$96,431-28,048,602 FRC
18Zetacoin Zetacoin ZET$0.0005446-3.89%1.07%$74,909-137,553,632 ZET
19Quark Quark QRK$0.0002300-7.49%0.67%$51,915-225,723,648 QRK
20Yacoin Yacoin YAC$0.005027-4.3%1.05%$39,029-7,764,272 YAC
21Fastcoin Fastcoin FST$0.001184-4.72%5.24%$34,150-28,834,932 FST
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.0008592-0.95%-0.48%$21,451-24,966,864 BQC
23SecureCoin SecureCoin SRC$0.071210.52%0%$18,673-262,215 SRC
24Franko Franko FRK$0.2644-0.56%37.87%$15,336-57,997 FRK
25CHNCoin CHNCoin CNC$0.002644-15.39%-33.14%$13,900-5,257,874 CNC
26Bytecoin Bytecoin BTE$0.0104832.38%-32.72%$11,818-1,127,800 BTE
27Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00211512.5%15.9%$8,784-4,153,550 PXC
28BitBar BitBar BTB$1.20-9.53%-17.14%$7,367-6,125 BTB
29GameCoin GameCoin GME$0.00008653-7.12%0%$6,046-69,875,648 GME
30Argentum Argentum ARG$0.014616.09%58.91%$5,710-390,924 ARG
31Bitgem Bitgem BTG$0.17177.62%-6.13%$3,597-20,951 BTG
32Junkcoin Junkcoin JKC$0.000455412.41%18.4%$3,484-7,650,600 JKC
33CraftCoin CraftCoin CRC$0.0188039.37%-46.14%$2,609-138,772 CRC
34Elacoin Elacoin ELC$0.08860-3.42%17.22%$2,034-22,957 ELC
35Hypercoin Hypercoin HYC$0.003755527.08%319.38%$1,931-514,325 HYC
36Noirbits Noirbits NRB$0.0024763.45%222.71%$1,485-599,980 NRB

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 01/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá