Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,455,655,058,962 Khối lượng (24h): $103,038,566,827 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 09/10/2013, bao gồm 38 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$130.693.56%11.99%$1,544,249,405-11,816,125 BTC
2XRP XRP XRP$0.0096632.21%20.66%$75,545,308-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$1.92-2.6%-3.94%$42,228,275-21,950,942 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.3895-2.1%37.97%$7,993,802-20,525,548 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.56592.02%20.55%$3,926,610-6,938,850 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.1085-0.56%7.81%$2,031,704-18,730,100 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$4.32-0.29%22.66%$1,875,141-433,999 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.50979.3%81.45%$1,251,416-2,455,244 XPM
9Terracoin Terracoin TRC$0.17254.04%15.23%$679,774-3,940,470 TRC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.0205211.71%262.2%$511,291-24,918,764 WDC
11Devcoin Devcoin DVC$0.00005750-4.69%48.51%$313,379-5,449,719,808 DVC
12Bullion Bullion CBX$0.35947.51%26.13%$303,543-844,597 CBX
13Megacoin Megacoin MEC$0.0139418.8%0%$272,026-19,518,600 MEC
14Mincoin Mincoin MNC$0.16737.51%25.45%$227,545-1,360,238 MNC
15Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0209116.52%37.9%$195,986-9,372,670 DGC
16Anoncoin Anoncoin ANC$0.346310.84%0%$161,950-467,619 ANC
17Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001908-10.58%33.12%$155,045-81,271,914,496 IFC
18Freicoin Freicoin FRC$0.004670-12.06%37.84%$132,722-28,422,914 FRC
19Ixcoin Ixcoin IXC$0.007099-59.53%-46.64%$112,626-15,864,818 IXC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.002741-4.32%-12.88%$74,848-27,311,044 GLC
21Zetacoin Zetacoin ZET$0.000492715.17%7.64%$70,240-142,561,872 ZET
22Yacoin Yacoin YAC$0.00538418.48%27.35%$43,048-7,994,994 YAC
23Quark Quark QRK$0.0001804-3.78%-7.43%$41,875-232,182,784 QRK
24Fastcoin Fastcoin FST$0.001227-7.4%19.33%$37,626-30,660,852 FST
25SecureCoin SecureCoin SRC$0.06530-19.7%2.74%$20,811-318,700 SRC
26BBQCoin BBQCoin BQC$0.000797283.11%8.4%$20,155-25,281,696 BQC
27Franko Franko FRK$0.30715.49%13.69%$18,379-59,855 FRK
28BitBar BitBar BTB$1.7525.83%52.44%$11,175-6,381 BTB
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.009412-13.52%-4.25%$10,953-1,163,700 BTE
30Argentum Argentum ARG$0.019353%37.32%$7,565-390,924 ARG
31Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0016210.18%-4.91%$7,103-4,382,875 PXC
32GameCoin GameCoin GME$0.00008016-13.56%21.44%$5,949-74,208,648 GME
33Bitgem Bitgem BTG$0.18433.56%20.54%$3,937-21,363 BTG
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.000417915.79%32.33%$3,198-7,652,150 JKC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.016385.2%-0.13%$2,489-151,972 CRC
36Elacoin Elacoin ELC$0.08626-42.94%24.63%$1,984-23,004 ELC
37Noirbits Noirbits NRB$0.002754-10.75%24.57%$1,652-599,980 NRB
38Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00091745.41%0%$1,070-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá