Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,451,851,935,037 Khối lượng (24h): $103,817,348,557 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 11/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 11/10/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$130.900.26%1.58%$1,547,970,968-11,825,600 BTC
2XRP XRP XRP$0.008970-9.06%-6.67%$70,127,089-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$2.071.65%-6.01%$45,455,416-22,005,892 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.39531.35%-6.29%$8,118,040-20,535,468 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.59565.71%12.46%$4,145,073-6,959,550 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.1034-0.72%-6.19%$1,959,830-18,951,850 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$4.22-1.23%4.91%$1,857,708-440,466 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.4588-8.4%49.23%$1,141,128-2,487,169 XPM
9Terracoin Terracoin TRC$0.16360.39%0.51%$648,074-3,960,730 TRC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.021192.94%211.22%$534,053-25,204,518 WDC
11Mincoin Mincoin MNC$0.2056-9.49%43.32%$280,057-1,362,460 MNC
12Devcoin Devcoin DVC$0.00005105-7.03%13.41%$278,895-5,463,070,208 DVC
13Megacoin Megacoin MEC$0.014030.88%-5.29%$274,999-19,602,824 MEC
14Ixcoin Ixcoin IXC$0.0124956.86%-11.51%$198,790-15,911,954 IXC
15Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01957-0.62%21.21%$185,266-9,468,964 DGC
16Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000187520.81%-22.92%$153,115-81,653,071,872 IFC
17Freicoin Freicoin FRC$0.0048493.15%33.52%$140,243-28,924,914 FRC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.29923.16%14.52%$140,104-468,259 ANC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.0024940.98%-24.01%$68,174-27,339,216 GLC
20Zetacoin Zetacoin ZET$0.0004542-0.45%-19.28%$65,176-143,488,752 ZET
21Quark Quark QRK$0.0001820-7.56%-17.74%$42,401-233,037,184 QRK
22Yacoin Yacoin YAC$0.0049874.69%-6.19%$40,486-8,117,881 YAC
23Fastcoin Fastcoin FST$0.0012341.05%15.15%$38,410-31,117,012 FST
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.00130950.96%75.59%$33,214-25,373,928 BQC
25SecureCoin SecureCoin SRC$0.06285-2.94%-45.26%$20,962-333,550 SRC
26Franko Franko FRK$0.2880-9.3%-14.63%$17,324-60,156 FRK
27BitBar BitBar BTB$1.76-0.1%23.98%$11,328-6,430 BTB
28Bytecoin Bytecoin BTE$0.009558-4.24%-27.01%$11,174-1,169,000 BTE
29Argentum Argentum ARG$0.02167-8.96%-14.51%$8,471-390,924 ARG
30Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0016158.67%-6.98%$7,093-4,391,050 PXC
31GameCoin GameCoin GME$0.00007986-1.31%2.18%$6,017-75,341,648 GME
32Bitgem Bitgem BTG$0.18331.19%5.23%$3,932-21,454 BTG
33CraftCoin CraftCoin CRC$0.01606-2.67%-2.82%$2,493-155,223 CRC
34Elacoin Elacoin ELC$0.1055-32.48%15.67%$2,432-23,045 ELC
35Junkcoin Junkcoin JKC$0.0003014-17.48%-25.63%$2,356-7,814,600 JKC
36Noirbits Noirbits NRB$0.0026185.21%26.64%$1,571-599,980 NRB
37Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0007736-23.82%-9.53%$902-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 11/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá