Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,342,373,896,350 Khối lượng (24h): $103,471,057,909 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 14/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 14/10/2013, bao gồm 38 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$140.521.25%10.43%$1,664,129,229-11,842,650 BTC
2XRP XRP XRP$0.0084890.52%-9.47%$66,366,523-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$2.05-3.25%-1.96%$45,387,278-22,092,692 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.3555-12.49%-7.32%$7,306,244-20,551,122 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.5775-5.66%-0.1%$4,036,696-6,989,500 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.8909-2.64%119.68%$2,261,221-2,538,144 XPM
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.09977-0.08%-11.73%$1,925,156-19,296,100 FTC
8Novacoin Novacoin NVC$4.23-1.83%0.78%$1,898,264-448,501 NVC
9Terracoin Terracoin TRC$0.1588-4.98%-5.54%$632,815-3,985,290 TRC
10Mincoin Mincoin MNC$0.358811.08%152.5%$488,913-1,362,460 MNC
11WorldCoin WorldCoin WDC$0.01855-2.2%-3.5%$475,671-25,644,530 WDC
12Bullion Bullion CBX$0.468114.73%40.05%$399,219-852,773 CBX
13Devcoin Devcoin DVC$0.000049181.25%5.53%$269,698-5,483,670,016 DVC
14Ixcoin Ixcoin IXC$0.016141.77%9.42%$258,053-15,985,490 IXC
15Megacoin Megacoin MEC$0.01124-8.95%-1.9%$221,782-19,728,676 MEC
16Freicoin Freicoin FRC$0.007379-1.15%82.84%$215,688-29,231,182 FRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.019814.01%10.01%$189,482-9,563,368 DGC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.35135.73%24.91%$164,695-468,814 ANC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000015800%-28.75%$129,911-82,217,926,656 IFC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.0029092.14%-0.96%$79,750-27,417,110 GLC
21Zetacoin Zetacoin ZET$0.00043561.08%-11.39%$63,094-144,840,752 ZET
22Yacoin Yacoin YAC$0.0050631.26%8.05%$42,053-8,306,120 YAC
23Fastcoin Fastcoin FST$0.0011282%-4.48%$35,867-31,786,196 FST
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.0014055.99%117.34%$35,864-25,522,440 BQC
25Quark Quark QRK$0.0001461-13.87%-26.25%$34,233-234,247,808 QRK
26SecureCoin SecureCoin SRC$0.05804-10.15%-34.37%$20,577-354,510 SRC
27Franko Franko FRK$0.30911.25%6.85%$18,634-60,275 FRK
28BitBar BitBar BTB$1.550.56%0.83%$10,092-6,515 BTB
29Argentum Argentum ARG$0.02206-0.75%12.36%$8,625-390,924 ARG
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.007331-18.75%-28.16%$8,616-1,175,350 BTE
31Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0019150.22%10.57%$8,542-4,460,125 PXC
32GameCoin GameCoin GME$0.00005972-11.28%-26.81%$4,599-77,019,648 GME
33Bitgem Bitgem BTG$0.19101.12%-7.6%$4,124-21,593 BTG
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.00030833.79%-38.57%$2,416-7,837,400 JKC
35Elacoin Elacoin ELC$0.07659-21.27%-46.32%$1,938-25,297 ELC
36CraftCoin CraftCoin CRC$0.01054-23.5%-33.51%$1,655-157,003 CRC
37Noirbits Noirbits NRB$0.002490-18.27%-23.9%$1,494-599,980 NRB
38Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00095553.77%11.04%$1,115-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 14/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá