Tiền ảo: 15,389 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,386,218,959,435 Khối lượng (24h): $103,677,182,469 Thị phần: BTC: 40.0%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 15/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 15/10/2013, bao gồm 38 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$145.243.34%14.93%$1,720,981,504-11,849,225 BTC
2XRP XRP XRP$0.008051-4.62%-15.03%$62,941,922-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$1.96-4.96%-0.34%$43,381,160-22,124,892 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.2992-14.41%-23.4%$6,150,605-20,557,220 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4807-17.13%-13.59%$3,365,571-7,000,750 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.7226-16.67%57.07%$1,846,806-2,555,889 XPM
7Novacoin Novacoin NVC$4.03-4.89%-6.92%$1,814,266-449,658 NVC
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.08569-12.72%-21.87%$1,662,481-19,400,750 FTC
9Terracoin Terracoin TRC$0.1365-13.67%-17.43%$544,809-3,990,530 TRC
10Mincoin Mincoin MNC$0.36317.72%133.41%$494,707-1,362,460 MNC
11WorldCoin WorldCoin WDC$0.01869-0.13%6.42%$482,128-25,794,758 WDC
12Bullion Bullion CBX$0.4444-5.08%31.72%$379,747-854,450 CBX
13Devcoin Devcoin DVC$0.000050833.34%-21.95%$279,113-5,490,670,080 DVC
14Megacoin Megacoin MEC$0.011912.89%3.76%$235,516-19,772,776 MEC
15Freicoin Freicoin FRC$0.0079888.24%53.58%$234,016-29,295,164 FRC
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.01452-10.04%-13.81%$232,516-16,009,106 IXC
17Anoncoin Anoncoin ANC$0.36243.12%19.79%$169,949-468,944 ANC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01755-11.55%-2.84%$168,454-9,600,476 DGC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001573-6.4%-29.62%$129,448-82,304,761,856 IFC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.00321010.33%11.61%$88,097-27,446,270 GLC
21BBQCoin BBQCoin BQC$0.00260084.98%437.22%$66,489-25,574,856 BQC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.0004168-4.41%-4.77%$60,586-145,346,496 ZET
23Yacoin Yacoin YAC$0.00567612.09%21.32%$47,543-8,376,104 YAC
24Quark Quark QRK$0.000161210.6%-14.97%$37,834-234,678,784 QRK
25Fastcoin Fastcoin FST$0.0011752.76%-11.35%$37,618-32,015,668 FST
26Franko Franko FRK$0.32394.75%11.97%$19,592-60,492 FRK
27SecureCoin SecureCoin SRC$0.05250-10.73%-35.57%$18,989-361,700 SRC
28Bytecoin Bytecoin BTE$0.00900518.21%-19.88%$10,592-1,176,250 BTE
29BitBar BitBar BTB$1.603.34%2.1%$10,475-6,543 BTB
30Argentum Argentum ARG$0.023062.83%24.42%$9,013-390,924 ARG
31Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0019783.29%16.52%$8,887-4,492,575 PXC
32Bitgem Bitgem BTG$0.1743-8.75%-2.45%$3,768-21,615 BTG
33GameCoin GameCoin GME$0.00004782-8.1%-48.38%$3,710-77,566,648 GME
34Elacoin Elacoin ELC$0.0915019.45%-39.56%$2,325-25,411 ELC
35Junkcoin Junkcoin JKC$0.0002802-9%-22.06%$2,197-7,839,600 JKC
36Noirbits Noirbits NRB$0.002253-9.52%-16.62%$1,352-599,980 NRB
37CraftCoin CraftCoin CRC$0.008170-22.49%-48%$1,295-158,463 CRC
38Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0008787-8.06%1.38%$1,025-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 15/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá