Tiền ảo: 14,868 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,471,188,257,734 Khối lượng (24h): $156,174,237,157 Thị phần: BTC: 41.6%, ETH: 19.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 21/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 21/10/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$182.214.26%29.79%$2,164,518,222-11,879,250 BTC
2XRP XRP XRP$0.006634-0.92%-20.69%$51,866,009-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$1.82-5.36%-11.48%$40,628,717-22,297,742 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.3098-3.06%-5.88%$6,378,477-20,591,874 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4519-4.04%-22.64%$3,194,888-7,070,200 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$4.24-6.76%1.29%$1,935,653-456,912 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.7175-1.19%-17.03%$1,907,575-2,658,711 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.06377-10.63%-34.82%$1,279,768-20,067,400 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.01661-8.08%-10.69%$444,397-26,760,220 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1057-8.54%-32.5%$426,594-4,036,590 TRC
11Bullion Bullion CBX$0.35350%-24.6%$305,507-864,265 CBX
12Devcoin Devcoin DVC$0.000049200.54%0.13%$272,069-5,530,220,032 DVC
13Ixcoin Ixcoin IXC$0.0140233.64%-12.98%$226,070-16,129,874 IXC
14Megacoin Megacoin MEC$0.010930%-6.73%$218,674-20,002,050 MEC
15Freicoin Freicoin FRC$0.00728812.72%-1.45%$218,038-29,915,758 FRC
16Mincoin Mincoin MNC$0.1113-41.81%-66.5%$151,683-1,362,460 MNC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.012640%-35.47%$123,550-9,771,768 DGC
18GoldCoin GoldCoin GLC$0.0038460%28.66%$106,164-27,600,484 GLC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000011040%-30.34%$92,479-83,742,949,376 IFC
20Zetacoin Zetacoin ZET$0.00036260%-16.22%$53,766-148,279,008 ZET
21BBQCoin BBQCoin BQC$0.001567-26.23%2.96%$40,542-25,872,006 BQC
22Quark Quark QRK$0.00013670%-8.76%$32,404-237,116,288 QRK
23Yacoin Yacoin YAC$0.0032830%-35.22%$28,695-8,739,414 YAC
24Franko Franko FRK$0.40090%29.4%$24,641-61,470 FRK
25Fastcoin Fastcoin FST$0.00073070%-35.32%$24,397-33,389,592 FST
26BitBar BitBar BTB$1.370%-14.03%$9,196-6,729 BTB
27Bytecoin Bytecoin BTE$0.0072760%-24.9%$8,592-1,180,950 BTE
28Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0013670%-28.67%$6,365-4,657,300 PXC
29Argentum Argentum ARG$0.015510%-31.55%$6,062-390,924 ARG
30Bitgem Bitgem BTG$0.11840%-37.92%$2,584-21,816 BTG
31Junkcoin Junkcoin JKC$0.00028880%-3.93%$2,265-7,840,050 JKC
32Elacoin Elacoin ELC$0.076550%-2.13%$2,004-26,178 ELC
33GameCoin GameCoin GME$0.000022190%-57.06%$1,792-80,767,648 GME
34CraftCoin CraftCoin CRC$0.0077000%-26.38%$1,267-164,493 CRC
35Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00066690%-30.47%$778-1,166,425 EMD
36Noirbits Noirbits NRB$0.0010190%-59.66%$611-599,980 NRB

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 21/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá