Tiền ảo: 15,423 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,329,020,880,968 Khối lượng (24h): $102,706,632,157 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 22/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 22/10/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$193.765.81%32.19%$2,302,910,195-11,885,375 BTC
2XRP XRP XRP$0.0068452.86%-14.03%$53,516,446-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$1.70-6.92%-12.63%$37,892,370-22,324,592 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.2887-7.29%-0.17%$5,945,880-20,595,186 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4224-5.12%-14.01%$2,990,063-7,078,800 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$4.13-2.53%3.69%$1,892,883-457,789 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.5677-15.31%-13.18%$1,516,904-2,671,939 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.065881.05%-23.35%$1,329,581-20,182,350 FTC
9Terracoin Terracoin TRC$0.09300-12.71%-28.35%$375,796-4,040,610 TRC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.01271-24.98%-22.64%$341,357-26,857,156 WDC
11Devcoin Devcoin DVC$0.000050381.93%-1.79%$278,964-5,537,469,952 DVC
12Bullion Bullion CBX$0.3102-11.68%-31.73%$268,617-865,915 CBX
13Ixcoin Ixcoin IXC$0.0159913.57%9.18%$258,271-16,150,994 IXC
14Megacoin Megacoin MEC$0.01071-8.71%-11.98%$214,448-20,028,400 MEC
15Freicoin Freicoin FRC$0.005873-18.8%-27.2%$175,883-29,948,332 FRC
16Mincoin Mincoin MNC$0.1046-11.52%-69.25%$142,555-1,362,460 MNC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01133-1.12%-38.2%$111,256-9,815,274 DGC
18GoldCoin GoldCoin GLC$0.0039622.08%18.24%$109,470-27,627,350 GLC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001095-3.74%0%$91,987-83,972,653,056 IFC
20BBQCoin BBQCoin BQC$0.001647-4.54%-25.66%$42,683-25,916,526 BQC
21Quark Quark QRK$0.00013764.16%-16%$32,676-237,524,608 QRK
22Yacoin Yacoin YAC$0.0034905.72%-34.86%$30,706-8,799,291 YAC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.0001918-2.11%-52.07%$28,544-148,803,744 ZET
24Franko Franko FRK$0.42635.81%30.75%$26,212-61,492 FRK
25Fastcoin Fastcoin FST$0.0006510-3.72%-46.53%$21,887-33,618,424 FST
26Luckycoin Luckycoin LKY$0.0027770%0%$19,016-6,848,832 LKY
27Argentum Argentum ARG$0.0174411.91%-24.95%$6,817-390,924 ARG
28Bytecoin Bytecoin BTE$0.005669-0.17%-33.23%$6,696-1,181,150 BTE
29BitBar BitBar BTB$0.9731-29.12%-40.16%$6,557-6,738 BTB
30Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0013680.55%-29.84%$6,412-4,685,875 PXC
31Junkcoin Junkcoin JKC$0.0006346118.86%129.6%$4,975-7,840,050 JKC
32Elacoin Elacoin ELC$0.081405.81%-23.24%$2,131-26,179 ELC
33CraftCoin CraftCoin CRC$0.0126963.97%50.66%$2,088-164,573 CRC
34GameCoin GameCoin GME$0.00002055-7.75%-58.17%$1,669-81,190,648 GME
35Bitgem Bitgem BTG$0.06218-47.76%-64.71%$1,357-21,823 BTG
36Noirbits Noirbits NRB$0.0014559.6%-32.86%$873-599,980 NRB
37Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0006336-18.17%-28.35%$739-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 22/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá