Tiền ảo: 15,346 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,347,010,005,907 Khối lượng (24h): $108,718,474,354 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 24/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 24/10/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$198.23-7.03%35.32%$2,358,198,542-11,896,275 BTC
2XRP XRP XRP$0.0085969.29%3.93%$67,201,724-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$2.276.32%18.86%$50,800,248-22,381,592 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.3429-1.16%9.55%$7,065,431-20,602,654 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4678-0.91%-1.15%$3,311,624-7,078,800 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$4.114.6%0.67%$1,887,747-459,383 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.69384.48%-8.19%$1,872,815-2,699,323 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.083264.98%0.01%$1,699,738-20,415,650 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.015510%2.87%$422,487-27,244,000 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1011-0.35%-19.37%$409,283-4,048,410 TRC
11Devcoin Devcoin DVC$0.000057491.2%21.99%$319,084-5,550,569,984 DVC
12Megacoin Megacoin MEC$0.0119911.17%-3.56%$240,830-20,087,650 MEC
13Bullion Bullion CBX$0.26761.28%-31.72%$232,562-869,026 CBX
14Mincoin Mincoin MNC$0.152620.58%-48.72%$207,962-1,362,460 MNC
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.01231-3.78%-15.26%$199,351-16,191,506 IXC
16Freicoin Freicoin FRC$0.006542-7.03%6.61%$196,312-30,009,812 FRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0134821.93%-16.59%$133,542-9,905,448 DGC
18Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001299-0.61%0%$109,670-84,428,324,864 IFC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.003887-10.32%8.74%$107,603-27,680,720 GLC
20Anoncoin Anoncoin ANC$0.226719.04%0%$107,451-474,051 ANC
21BBQCoin BBQCoin BQC$0.001744-16.66%-0.68%$45,350-25,997,040 BQC
22Fastcoin Fastcoin FST$0.00107013.47%-18.65%$36,472-34,071,964 FST
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.0002181-2.6%-25.08%$32,653-149,746,624 ZET
24Franko Franko FRK$0.4445-5.65%36.59%$27,345-61,519 FRK
25Quark Quark QRK$0.0001090-3.59%-28.17%$25,983-238,316,032 QRK
26Yacoin Yacoin YAC$0.002428-6.97%-39.45%$21,642-8,912,173 YAC
27Luckycoin Luckycoin LKY$0.002825-6.57%0%$19,398-6,867,048 LKY
28BitBar BitBar BTB$1.03-7.03%-31.33%$6,996-6,785 BTB
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.004662-3.76%40.07%$5,518-1,183,450 BTE
30Argentum Argentum ARG$0.01165104.29%-31.9%$4,556-390,924 ARG
31Junkcoin Junkcoin JKC$0.00042405.75%36.95%$3,405-8,030,250 JKC
32GameCoin GameCoin GME$0.000025936.13%-46.69%$2,126-81,997,648 GME
33Bitgem Bitgem BTG$0.0893812.76%-49.16%$1,951-21,832 BTG
34Elacoin Elacoin ELC$0.06552-24.32%-25.67%$1,715-26,180 ELC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.006466-4%-30.17%$1,065-164,653 CRC
36Noirbits Noirbits NRB$0.001227-11.12%-45.54%$736-599,980 NRB
37Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0005511-19.33%-35.84%$643-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 24/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá