Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,341,572,822,021 Khối lượng (24h): $103,775,776,045 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 25/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 25/10/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$186.69-4.39%19.49%$2,222,012,413-11,902,150 BTC
2XRP XRP XRP$0.006860-19.36%-13.34%$53,632,235-7,817,889,792 XRP
3Litecoin Litecoin LTC$2.18-4.6%15.01%$48,790,792-22,413,942 LTC
4Peercoin Peercoin PPC$0.33980.46%9.82%$7,001,846-20,607,254 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4443-3.94%-6.38%$3,156,798-7,104,750 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.74443.66%-4.77%$2,020,780-2,714,465 XPM
7Novacoin Novacoin NVC$4.04-3.15%-5.58%$1,856,772-460,025 NVC
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.08028-2.17%-2.16%$1,647,687-20,525,100 FTC
9Terracoin Terracoin TRC$0.11015.53%14.85%$447,456-4,062,350 TRC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.01365-8.77%-10.7%$373,655-27,372,444 WDC
11Devcoin Devcoin DVC$0.00005227-7.74%4.47%$290,488-5,557,120,000 DVC
12Megacoin Megacoin MEC$0.013041.22%-2.67%$262,294-20,114,150 MEC
13Ixcoin Ixcoin IXC$0.0158530.61%-5.81%$256,901-16,208,306 IXC
14Bullion Bullion CBX$0.27262.64%-34.24%$237,298-870,605 CBX
15Mincoin Mincoin MNC$0.1400-9.93%-52.53%$190,768-1,362,460 MNC
16Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.014195.73%-8.57%$141,140-9,947,516 DGC
17Freicoin Freicoin FRC$0.004481-31.11%-21.36%$135,093-30,150,932 FRC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.23946.78%0%$113,643-474,641 ANC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001221-7.85%0%$103,395-84,659,601,408 IFC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.003411-11.57%-12.13%$94,485-27,701,510 GLC
21Fastcoin Fastcoin FST$0.00141332.86%24.03%$48,471-34,297,820 FST
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.001606-8.38%-22.07%$41,797-26,032,908 BQC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.0002166-4.53%-34.73%$32,527-150,197,872 ZET
24Quark Quark QRK$0.000119510.91%-24.49%$28,525-238,740,096 QRK
25Franko Franko FRK$0.4168-4.87%20.11%$25,646-61,536 FRK
26Yacoin Yacoin YAC$0.0024460.65%-37.21%$21,944-8,972,849 YAC
27Luckycoin Luckycoin LKY$0.002660-4.75%0%$18,295-6,877,080 LKY
28BitBar BitBar BTB$0.9728-4.27%-40.32%$6,618-6,803 BTB
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.0050504.61%41.58%$5,980-1,184,150 BTE
30Argentum Argentum ARG$0.0130713.73%-34.82%$5,109-390,924 ARG
31Bitgem Bitgem BTG$0.149469.53%-19.65%$3,266-21,865 BTG
32Junkcoin Junkcoin JKC$0.0003529-15.35%15.02%$2,834-8,030,250 JKC
33GameCoin GameCoin GME$0.00002501-3.55%-45.42%$2,065-82,575,648 GME
34Elacoin Elacoin ELC$0.06150-4.76%-31.34%$1,612-26,202 ELC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.00840131.81%27.27%$1,384-164,713 CRC
36Noirbits Noirbits NRB$0.0012170.64%-27.8%$730-599,980 NRB
37Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00056193.36%-32.58%$655-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 25/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá