Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,333,386,311,153 Khối lượng (24h): $104,584,324,277 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 26/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 26/10/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$177.32-4.13%3.8%$2,111,296,131-11,906,700 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.210.12%17.36%$49,670,942-22,445,542 LTC
3XRP XRP XRP$0.006064-9.91%-15.17%$47,410,877-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.3209-4.3%5.68%$6,617,309-20,617,934 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.4362-1.99%-6.51%$3,099,143-7,104,750 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$4.081.14%-9.35%$1,878,385-460,774 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.6791-7.36%-4.01%$1,853,917-2,729,819 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.07625-4.06%6.83%$1,572,390-20,622,150 FTC
9Terracoin Terracoin TRC$0.09902-9.34%-8.2%$403,993-4,079,950 TRC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.01435-2.15%0%$393,475-27,416,408 WDC
11Devcoin Devcoin DVC$0.00004965-4.13%-2.46%$276,256-5,564,120,064 DVC
12Megacoin Megacoin MEC$0.01162-10.12%14.51%$234,009-20,141,900 MEC
13Bullion Bullion CBX$0.2511-6.25%-42.76%$219,012-872,207 CBX
14Mincoin Mincoin MNC$0.1298-7.62%-28.84%$176,845-1,362,460 MNC
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.01064-28.05%-31.48%$172,644-16,227,122 IXC
16Freicoin Freicoin FRC$0.00532014.72%-19.67%$160,590-30,188,416 FRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01391-3.17%14.53%$139,004-9,990,006 DGC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.23950.56%0%$113,777-475,106 ANC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001234-3.86%0%$104,685-84,835,041,280 IFC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.003014-11.2%-37.5%$83,583-27,727,700 GLC
21Fastcoin Fastcoin FST$0.001348-1.43%32.22%$46,472-34,484,420 FST
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.0017519.24%-3.8%$45,634-26,069,112 BQC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.0002039-4.45%-42.07%$30,681-150,457,120 ZET
24Quark Quark QRK$0.00011886.44%-27.57%$28,413-239,156,480 QRK
25Franko Franko FRK$0.3959-4.15%5.67%$24,368-61,557 FRK
26Yacoin Yacoin YAC$0.002193-14.95%-35.6%$19,816-9,034,097 YAC
27Luckycoin Luckycoin LKY$0.002553-3.26%0%$17,588-6,888,080 LKY
28BitBar BitBar BTB$0.8905-12.83%-41.89%$6,081-6,828 BTB
29Argentum Argentum ARG$0.01286-0.59%-5.91%$5,028-390,924 ARG
30Bitgem Bitgem BTG$0.141921.7%-24.26%$3,102-21,865 BTG
31Bytecoin Bytecoin BTE$0.002573-48.58%-37.17%$3,051-1,185,800 BTE
32Junkcoin Junkcoin JKC$0.0003210-10.4%0%$2,578-8,030,250 JKC
33GameCoin GameCoin GME$0.0000286413.25%-9.06%$2,382-83,162,648 GME
34Elacoin Elacoin ELC$0.05842-0.83%-34.57%$1,531-26,202 ELC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.007979-4.15%10.92%$1,338-167,723 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000737732.45%-0.64%$860-1,166,425 EMD
37Noirbits Noirbits NRB$0.0011693.54%-24%$701-599,980 NRB

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 26/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá