Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,455,655,058,962 Khối lượng (24h): $103,038,566,827 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 30/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 30/10/2013, bao gồm 33 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$199.97-2.16%-5.23%$2,384,492,287-11,924,250 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.297.2%5.12%$51,738,626-22,562,742 LTC
3XRP XRP XRP$0.005854-2.54%-24.92%$45,768,339-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.3689-6.5%7.48%$7,618,178-20,651,626 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.45860.27%-3.07%$3,285,623-7,164,150 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.69990.86%7.2%$1,955,947-2,794,617 XPM
7Novacoin Novacoin NVC$4.09-0.61%2.73%$1,899,241-464,850 NVC
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.07178-0.37%-12.78%$1,513,810-21,088,400 FTC
9Mincoin Mincoin MNC$0.448652.26%256.8%$626,172-1,395,686 MNC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.0218624.52%0%$616,873-28,217,930 WDC
11Terracoin Terracoin TRC$0.087741.2%-15.5%$362,544-4,132,210 TRC
12Devcoin Devcoin DVC$0.00005783-3.2%3.24%$323,243-5,589,920,256 DVC
13Megacoin Megacoin MEC$0.01164-6.32%3.97%$235,835-20,259,050 MEC
14Bullion Bullion CBX$0.2362-7.33%-10.51%$207,532-878,557 CBX
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.01122-8.54%-13.64%$182,830-16,300,466 IXC
16Freicoin Freicoin FRC$0.005545-1.04%-19.22%$169,776-30,616,092 FRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01232-0.1%11.32%$124,618-10,118,136 DGC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.239310.57%16.44%$114,014-476,486 ANC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000010298.39%-21.97%$87,820-85,319,974,912 IFC
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.003061-4.9%-28.16%$85,218-27,835,656 GLC
21Zetacoin Zetacoin ZET$0.0004985104.56%124.46%$75,504-151,463,120 ZET
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.001515-8.93%-27.33%$39,773-26,245,092 BQC
23Quark Quark QRK$0.000137625.11%13.46%$33,077-240,410,560 QRK
24Franko Franko FRK$0.4268-6.68%-8.53%$26,376-61,803 FRK
25Yacoin Yacoin YAC$0.002393-12.91%-15.13%$22,196-9,276,350 YAC
26Luckycoin Luckycoin LKY$0.002941-0.3%-2.51%$20,412-6,940,000 LKY
27Bytecoin Bytecoin BTE$0.00458216.8%-5.09%$5,468-1,193,300 BTE
28BitBar BitBar BTB$0.6581-21.57%-40.06%$4,581-6,961 BTB
29Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0006042-17.16%0%$2,962-4,901,800 PXC
30CraftCoin CraftCoin CRC$0.01600158.34%148%$2,791-174,433 CRC
31Junkcoin Junkcoin JKC$0.00032214.7%-16.42%$2,587-8,030,250 JKC
32GameCoin GameCoin GME$0.000023307.25%-6.09%$1,975-84,752,648 GME
33Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0003809-25.05%-42.54%$444-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 30/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá