Tiền ảo: 15,188 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,335,420,193,398 Khối lượng (24h): $146,482,057,934 Thị phần: BTC: 40.1%, ETH: 21.4%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 31/10/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 31/10/2013, bao gồm 33 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$204.001.92%5.17%$2,433,658,800-11,929,700 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.364.23%3.62%$53,315,875-22,588,792 LTC
3XRP XRP XRP$0.0060733.64%-27.58%$47,476,934-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.37541.06%11.06%$7,753,837-20,657,068 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.45490.61%-0.72%$3,263,232-7,173,200 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.7140-0.25%-0.04%$2,008,212-2,812,622 XPM
7Novacoin Novacoin NVC$4.110.87%0.8%$1,913,765-465,800 NVC
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.073446.24%-10.12%$1,557,156-21,203,100 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.029380%99.41%$834,288-28,400,332 WDC
10Mincoin Mincoin MNC$0.39884.46%165.98%$556,813-1,396,150 MNC
11Terracoin Terracoin TRC$0.091803.46%-8.59%$380,563-4,145,570 TRC
12Devcoin Devcoin DVC$0.00005508-4.85%-0.59%$308,278-5,596,919,808 DVC
13Megacoin Megacoin MEC$0.0132812.47%6.82%$269,409-20,286,200 MEC
14Freicoin Freicoin FRC$0.00612010.47%-5.11%$187,555-30,646,312 FRC
15Bullion Bullion CBX$0.1958-17.54%-26.17%$172,374-880,148 CBX
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.009712-13.75%-17.85%$158,492-16,318,418 IXC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.013150%1.63%$133,536-10,156,536 DGC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.2091-9.69%-10.79%$100,348-479,891 ANC
19Zetacoin Zetacoin ZET$0.000595721.16%160.76%$90,360-151,691,632 ZET
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000095902.78%-22.48%$81,868-85,371,748,352 IFC
21GoldCoin GoldCoin GLC$0.0028830%-24.74%$80,318-27,863,644 GLC
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.00189725.09%19.14%$49,877-26,289,780 BQC
23Quark Quark QRK$0.0001265-5.34%13.57%$30,434-240,624,064 QRK
24Franko Franko FRK$0.43622.13%0.27%$26,973-61,838 FRK
25Yacoin Yacoin YAC$0.00286416.36%11.98%$26,754-9,341,130 YAC
26Luckycoin Luckycoin LKY$0.0030955%11.66%$21,506-6,949,504 LKY
27Bytecoin Bytecoin BTE$0.00510010.06%1.59%$6,093-1,194,700 BTE
28BitBar BitBar BTB$0.71438.45%-30.19%$4,989-6,985 BTB
29Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0006181-2.9%0%$3,062-4,954,325 PXC
30Junkcoin Junkcoin JKC$0.00028060%-27.98%$2,316-8,251,500 JKC
31CraftCoin CraftCoin CRC$0.0081620%29.34%$1,445-177,093 CRC
32GameCoin GameCoin GME$0.00001626-29.4%-37.45%$1,382-85,001,648 GME
33Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000467211.55%-13.63%$545-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 31/10/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá