Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,443,087,187,064 Khối lượng (24h): $101,826,363,437 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 01/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 01/11/2013, bao gồm 33 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$206.181.17%13.8%$2,460,742,749-11,934,925 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$2.454.47%9.78%$55,490,636-22,616,542 LTC
3XRP XRP XRP$0.0063534.72%-4.07%$49,670,954-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.38974.29%18.91%$8,052,240-20,663,714 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.48666.71%10.03%$3,495,139-7,183,000 NMC
6Primecoin Primecoin XPM$0.72273.1%0.05%$2,046,538-2,831,932 XPM
7Novacoin Novacoin NVC$4.161.32%3.64%$1,941,608-466,653 NVC
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.076293.98%-2.98%$1,626,552-21,321,600 FTC
9Mincoin Mincoin MNC$0.445619.2%220.21%$622,604-1,397,366 MNC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.030111.01%115.67%$585,651-19,452,696 WDC
11Terracoin Terracoin TRC$0.092781.17%-13.43%$386,330-4,163,890 TRC
12Devcoin Devcoin DVC$0.00005361-2.57%5.77%$300,430-5,604,320,256 DVC
13Megacoin Megacoin MEC$0.01288-4.5%1.04%$261,620-20,315,300 MEC
14Bullion Bullion CBX$0.238318.72%-7.44%$210,163-881,769 CBX
15Freicoin Freicoin FRC$0.005825-4.82%29.61%$178,787-30,695,176 FRC
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.010073.23%-24.56%$164,480-16,337,234 IXC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.012994.07%-10.6%$132,099-10,173,056 DGC
18Anoncoin Anoncoin ANC$0.240711.24%1.53%$116,056-482,206 ANC
19Zetacoin Zetacoin ZET$0.00058760.68%184.3%$89,278-151,932,816 ZET
20GoldCoin GoldCoin GLC$0.0030936.81%-7.74%$86,259-27,891,230 GLC
21Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000079430%-36.04%$67,915-85,501,673,472 IFC
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.001732-4.75%5.51%$45,610-26,335,098 BQC
23Quark Quark QRK$0.000154612.1%40.33%$37,243-240,842,880 QRK
24Yacoin Yacoin YAC$0.0030250.87%17.32%$28,501-9,422,792 YAC
25Franko Franko FRK$0.4351-0.15%6.44%$26,909-61,848 FRK
26Luckycoin Luckycoin LKY$0.0032996.6%27.53%$22,974-6,964,112 LKY
27Bytecoin Bytecoin BTE$0.0051464.97%5%$6,147-1,194,551 BTE
28Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.000734017.95%0%$3,684-5,019,725 PXC
29Junkcoin Junkcoin JKC$0.00028923.99%-20.12%$2,388-8,256,850 JKC
30BitBar BitBar BTB$0.2268-68.21%-78.92%$1,588-7,002 BTB
31GameCoin GameCoin GME$0.000018069.64%-29.6%$1,536-85,043,648 GME
32CraftCoin CraftCoin CRC$0.006806-16.53%-18.46%$1,215-178,583 CRC
33Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0003175-27.35%-49.81%$370-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 01/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá