Tiền ảo: 15,188 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,333,943,500,816 Khối lượng (24h): $147,664,582,060 Thị phần: BTC: 40.1%, ETH: 21.5%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 04/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 04/11/2013, bao gồm 34 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$229.106.81%15.39%$2,737,659,160-11,949,625 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$3.086.43%41.83%$69,959,965-22,703,992 LTC
3XRP XRP XRP$0.007011-3.08%17.26%$54,811,950-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.41473.85%4.09%$8,575,698-20,680,728 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.57270.03%26.56%$4,128,869-7,208,850 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.0916410.62%28.58%$1,984,519-21,655,600 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$4.22-0.25%1.1%$1,979,117-469,237 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.6758-0.32%0.96%$1,950,549-2,886,089 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.027256.54%96.27%$786,240-28,848,882 WDC
10Mincoin Mincoin MNC$0.4765-5.06%170.39%$666,620-1,398,910 MNC
11Terracoin Terracoin TRC$0.11915.38%29.95%$502,045-4,214,190 TRC
12Devcoin Devcoin DVC$0.0000572724.91%-0.55%$322,050-5,622,870,016 DVC
13Copperlark Copperlark CLR$0.06880-6.01%0%$309,054-4,491,999 CLR
14Megacoin Megacoin MEC$0.013093.24%8.87%$266,913-20,396,500 MEC
15Bullion Bullion CBX$0.277228.7%11.77%$245,776-886,602 CBX
16Freicoin Freicoin FRC$0.00634115.94%19.2%$196,903-31,049,936 FRC
17Ixcoin Ixcoin IXC$0.01091-2.17%5.58%$178,766-16,389,362 IXC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.013336.52%7.57%$137,308-10,303,208 DGC
19Anoncoin Anoncoin ANC$0.2406-2.87%-9.43%$117,853-489,926 ANC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000098443.02%6.94%$84,460-85,799,731,200 IFC
21Quark Quark QRK$0.00021545.26%120.52%$52,007-241,493,760 QRK
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.001375-23.71%-20.78%$36,394-26,475,966 BQC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.0002360-24.76%4.6%$36,027-152,675,280 ZET
24Tickets Tickets TIX$0.00000056688.11%0%$29,174-51,474,038,784 TIX
25Yacoin Yacoin YAC$0.0027428.7%5.45%$26,420-9,633,994 YAC
26Luckycoin Luckycoin LKY$0.0036156.61%26.91%$25,380-7,020,432 LKY
27Franko Franko FRK$0.3409-24.67%-23.08%$21,096-61,879 FRK
28Bytecoin Bytecoin BTE$0.00641565.96%21.32%$7,779-1,212,701 BTE
29Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00073310.1%-26.99%$3,784-5,160,875 PXC
30Junkcoin Junkcoin JKC$0.00041276.5%28.18%$3,408-8,256,850 JKC
31BitBar BitBar BTB$0.3001-53.36%-71.77%$2,118-7,059 BTB
32GameCoin GameCoin GME$0.00001193-41.91%-62.19%$1,031-86,413,648 GME
33CraftCoin CraftCoin CRC$0.0048807.1%-38.21%$887-181,683 CRC
34Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000359710.87%-40.22%$420-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 04/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá