Tiền ảo: 15,349 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,346,340,996,487 Khối lượng (24h): $108,695,709,699 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 06/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 06/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$262.506.87%30.3%$3,138,994,688-11,958,075 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$3.3910.99%49.86%$77,079,828-22,762,592 LTC
3XRP XRP XRP$0.0077768.61%31.48%$60,789,229-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.498811.43%32.19%$10,317,657-20,687,032 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.58804.55%29.59%$4,247,977-7,224,450 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.4117.6%32.37%$2,549,442-471,235 NVC
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.099756.05%43.6%$2,182,585-21,880,550 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$0.6851-5.54%-3.66%$1,999,231-2,918,053 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.0341234.11%41.18%$995,787-29,182,812 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1365-0.48%51.21%$580,184-4,250,430 TRC
11Mincoin Mincoin MNC$0.2559-8.54%-33.01%$358,358-1,400,162 MNC
12Devcoin Devcoin DVC$0.0000603821.75%3.47%$340,148-5,633,920,000 DVC
13Copperlark Copperlark CLR$0.06618-0.27%0%$299,612-4,526,949 CLR
14Megacoin Megacoin MEC$0.014144.14%18.62%$289,290-20,453,950 MEC
15Bullion Bullion CBX$0.28996.71%22.87%$257,964-889,927 CBX
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.011813.85%3.78%$193,873-16,412,498 IXC
17Freicoin Freicoin FRC$0.006038-8.93%6.83%$188,793-31,270,142 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.015010.96%23.99%$155,825-10,377,943 DGC
19Anoncoin Anoncoin ANC$0.25244.83%8.96%$124,907-494,891 ANC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000008730-0.04%-10.75%$75,094-86,019,244,032 IFC
21Quark Quark QRK$0.0001706-12.75%35.18%$41,281-241,938,624 QRK
22TagCoin TagCoin TAG$0.3308-4.66%0%$38,619-116,760 TAG
23BBQCoin BBQCoin BQC$0.0013129.08%-14.2%$34,902-26,592,180 BQC
24Zetacoin Zetacoin ZET$0.00022587.81%-49.73%$34,583-153,192,992 ZET
25Luckycoin Luckycoin LKY$0.00440213.29%48.69%$31,012-7,044,808 LKY
26Tickets Tickets TIX$0.00000051736.1%0%$26,984-52,160,335,872 TIX
27Franko Franko FRK$0.2683-11.22%-37.84%$16,676-62,156 FRK
28Yacoin Yacoin YAC$0.001365-50.1%-43.26%$13,307-9,748,998 YAC
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.007326100.92%44.31%$9,026-1,232,001 BTE
30Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.0026200%0%$4,684-1,788,113 CAP
31BitBar BitBar BTB$0.65466.64%-11.86%$4,646-7,098 BTB
32Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00067998.22%5.77%$3,579-5,264,925 PXC
33Junkcoin Junkcoin JKC$0.00025917.09%-19.33%$2,139-8,256,850 JKC
34GameCoin GameCoin GME$0.00001135-22.93%-47.99%$990-87,266,648 GME
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.004859-6.91%-61.54%$890-183,243 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0002887-4.59%-45.45%$337-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 06/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá