Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,342,373,896,350 Khối lượng (24h): $103,471,057,909 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 07/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 07/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$296.4113.05%45.63%$3,545,560,131-11,961,675 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.3930.16%87.34%$100,058,065-22,793,142 LTC
3XRP XRP XRP$0.00893915.08%47.81%$69,883,016-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.566113.84%50.35%$11,711,820-20,687,032 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.62254.94%36.95%$4,501,949-7,232,500 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.471.51%33.81%$2,583,321-472,122 NVC
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.109712.37%50.69%$2,412,580-21,998,200 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$0.72626.32%3.26%$2,131,361-2,934,932 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.03317-0.78%11.42%$973,165-29,340,218 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1334-1.27%43.78%$567,494-4,254,570 TRC
11Mincoin Mincoin MNC$0.26672.22%-28.32%$373,482-1,400,206 MNC
12Devcoin Devcoin DVC$0.00005928-3.9%7.87%$334,541-5,643,219,968 DVC
13Bullion Bullion CBX$0.358726.11%72.02%$319,758-891,544 CBX
14Megacoin Megacoin MEC$0.014311.24%4.72%$293,055-20,482,300 MEC
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.0133511.53%37.52%$219,380-16,432,562 IXC
16Copperlark Copperlark CLR$0.04802-27.37%0%$218,176-4,543,599 CLR
17Freicoin Freicoin FRC$0.006293-3.33%2.24%$197,155-31,330,300 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.016196.68%28.22%$168,439-10,405,853 DGC
19Anoncoin Anoncoin ANC$0.276410.42%21.16%$137,334-496,916 ANC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000000993414.43%9.45%$85,561-86,132,457,472 IFC
21Quark Quark QRK$0.00016902.01%18.9%$40,914-242,161,152 QRK
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.00148213.02%-14.94%$39,498-26,650,644 BQC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.00023424.52%-59.51%$35,926-153,420,864 ZET
24Tickets Tickets TIX$0.000000662229.54%0%$34,743-52,462,714,880 TIX
25Luckycoin Luckycoin LKY$0.0046835.13%51.12%$33,102-7,068,128 LKY
26TagCoin TagCoin TAG$0.2552-22.25%0%$30,283-118,650 TAG
27Yacoin Yacoin YAC$0.00275158.29%-8.57%$26,945-9,795,750 YAC
28Franko Franko FRK$0.2519-7.75%-42.11%$15,661-62,163 FRK
29Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.00308519.89%0%$5,551-1,799,479 CAP
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.003640-18.64%-25.56%$4,509-1,238,751 BTE
31Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00071435.09%11.58%$3,794-5,311,150 PXC
32BitBar BitBar BTB$0.4298-34.27%-40.28%$3,065-7,131 BTB
33Junkcoin Junkcoin JKC$0.000310420.01%12.13%$2,563-8,256,850 JKC
34GameCoin GameCoin GME$0.0000149832.22%-12%$1,311-87,491,648 GME
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.0055167.42%-32.26%$1,011-183,253 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000343818.23%-19.77%$401-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 07/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá