Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,444,045,175,792 Khối lượng (24h): $100,936,120,461 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 08/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 08/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$338.1113.34%65.77%$4,045,494,427-11,965,025 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.614.14%90.11%$105,113,640-22,825,692 LTC
3XRP XRP XRP$0.0107219.2%70.95%$83,819,142-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.61208.16%57.6%$12,660,032-20,687,032 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.710013.03%52.6%$5,142,328-7,242,400 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.11836.21%55.88%$2,614,216-22,091,000 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$5.41-1.39%32.18%$2,560,482-473,012 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.75745.79%6.45%$2,237,148-2,953,852 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.03423-0.97%14%$1,009,997-29,503,062 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.165725.23%78.4%$705,726-4,259,730 TRC
11Bullion Bullion CBX$0.463527.57%131.89%$413,953-893,099 CBX
12Devcoin Devcoin DVC$0.0000676215.3%28.92%$382,052-5,649,820,160 DVC
13Mincoin Mincoin MNC$0.2641-2.4%-40.41%$369,745-1,400,210 MNC
14Megacoin Megacoin MEC$0.0174323.53%35.32%$357,439-20,511,600 MEC
15Copperlark Copperlark CLR$0.0677034.11%0%$308,685-4,559,849 CLR
16Freicoin Freicoin FRC$0.00811528.02%41.04%$254,664-31,383,302 FRC
17Ixcoin Ixcoin IXC$0.0152313.07%47.96%$250,518-16,454,258 IXC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.016883.22%36.35%$176,142-10,433,849 DGC
19Anoncoin Anoncoin ANC$0.30649.22%33.29%$153,025-499,376 ANC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000008439-17.16%5.82%$72,775-86,237,085,696 IFC
21Zetacoin Zetacoin ZET$0.000331341.42%-40.21%$50,909-153,641,856 ZET
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.00186025.06%9.08%$49,644-26,696,046 BQC
23Luckycoin Luckycoin LKY$0.00551116.48%71.4%$39,053-7,086,168 LKY
24Quark Quark QRK$0.0001555-4.14%-0.14%$37,699-242,386,688 QRK
25TagCoin TagCoin TAG$0.297515.2%0%$36,392-122,310 TAG
26Yacoin Yacoin YAC$0.00305311.57%-3.53%$30,055-9,843,895 YAC
27Tickets Tickets TIX$0.0000005563-15.74%0%$29,246-52,575,383,552 TIX
28Franko Franko FRK$0.296363.26%-31.19%$18,423-62,175 FRK
29Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.004154-26.28%0%$7,516-1,809,450 CAP
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.004264-19.51%-4.32%$5,333-1,250,851 BTE
31BitBar BitBar BTB$0.675546.31%109.24%$4,834-7,157 BTB
32Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.000797917.09%9.53%$4,276-5,358,450 PXC
33Junkcoin Junkcoin JKC$0.000344510.18%20.1%$2,845-8,256,850 JKC
34CraftCoin CraftCoin CRC$0.00845352.46%17.88%$1,549-183,263 CRC
35GameCoin GameCoin GME$0.0000171610.47%-10.43%$1,507-87,848,648 GME
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000503829.97%6.96%$588-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 08/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá