Tiền ảo: 14,869 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,499,457,312,781 Khối lượng (24h): $143,643,918,083 Thị phần: BTC: 41.6%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 09/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$339.110.12%64.5%$4,058,705,682-11,968,700 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.22-7.82%57.69%$96,352,740-22,858,742 LTC
3XRP XRP XRP$0.008653-19.3%28.85%$67,644,545-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.5765-4.38%48.68%$11,925,805-20,687,032 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.6680-5.11%23.03%$4,844,508-7,251,750 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.39-0.79%30.97%$2,554,609-474,089 NVC
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.1119-5.24%39.42%$2,487,213-22,225,850 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$0.7020-9.28%0.83%$2,086,023-2,971,722 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.035612.52%20.25%$1,056,173-29,662,334 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1356-14.53%44.08%$578,254-4,263,030 TRC
11Devcoin Devcoin DVC$0.0000847825.22%69.63%$479,465-5,655,569,920 DVC
12Bullion Bullion CBX$0.4032-13.69%101.99%$360,713-894,628 CBX
13Mincoin Mincoin MNC$0.2465-8.61%-55.47%$345,198-1,400,210 MNC
14Copperlark Copperlark CLR$0.06278-7.48%0%$287,480-4,579,449 CLR
15Megacoin Megacoin MEC$0.01397-20.68%8.63%$286,957-20,539,000 MEC
16Freicoin Freicoin FRC$0.007393-9.01%43.33%$233,134-31,536,110 FRC
17Ixcoin Ixcoin IXC$0.01364-10.5%32.23%$224,735-16,473,266 IXC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.016990.77%36.35%$177,827-10,464,843 DGC
19Anoncoin Anoncoin ANC$0.2408-22.04%0.87%$120,840-501,801 ANC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000000976815.75%9.12%$84,355-86,358,687,744 IFC
21Zetacoin Zetacoin ZET$0.0002984-19.07%-39.75%$45,947-153,968,864 ZET
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.001560-16.22%-9.92%$41,711-26,739,138 BQC
23Luckycoin Luckycoin LKY$0.0057854.58%77.88%$41,052-7,096,024 LKY
24Quark Quark QRK$0.0001594-4.9%8.95%$38,667-242,604,544 QRK
25TagCoin TagCoin TAG$0.2915-2.11%0%$36,233-124,320 TAG
26Tickets Tickets TIX$0.0000006105-2.68%0%$32,196-52,736,458,752 TIX
27Yacoin Yacoin YAC$0.002574-16.2%-3.28%$25,472-9,896,535 YAC
28Franko Franko FRK$0.2951-0.53%-35.76%$18,350-62,188 FRK
29Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.00540634.12%0%$9,846-1,821,436 CAP
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.003374-20.98%-34.64%$4,263-1,263,551 BTE
31Junkcoin Junkcoin JKC$0.000476839.55%51.75%$3,937-8,256,850 JKC
32BitBar BitBar BTB$0.5175-23.48%-20.03%$3,719-7,187 BTB
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0006850-14.37%-7.12%$3,703-5,405,600 PXC
34GameCoin GameCoin GME$0.0000205517.11%-2.01%$1,816-88,348,648 GME
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.006908-26.72%56.77%$1,266-183,263 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000593431.76%37.64%$692-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 09/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá