Tiền ảo: 15,345 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,348,647,040,182 Khối lượng (24h): $108,600,047,865 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 10/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 10/11/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$326.62-4.22%52.6%$3,910,613,036-11,972,975 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$3.93-7.09%34.62%$90,017,168-22,890,542 LTC
3XRP XRP XRP$0.008609-0.89%19.52%$67,307,327-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.61405.65%53.81%$12,720,279-20,715,528 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.6369-4.62%13.6%$4,624,533-7,260,900 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.17-1.47%22.44%$2,458,421-475,180 NVC
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.1078-3.86%28.46%$2,408,398-22,344,550 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$0.75458.16%11.27%$2,255,478-2,989,399 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.03364-1.77%32.89%$1,003,540-29,833,000 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.14048.03%24.5%$599,259-4,266,810 TRC
11Bullion Bullion CBX$0.527524.48%153.34%$472,541-895,828 CBX
12Mincoin Mincoin MNC$0.326631.77%-36%$457,337-1,400,210 MNC
13Devcoin Devcoin DVC$0.00006859-16.9%39.9%$388,414-5,662,819,840 DVC
14Copperlark Copperlark CLR$0.068595.92%-6.4%$315,162-4,594,849 CLR
15Megacoin Megacoin MEC$0.014501.5%13.71%$298,284-20,568,550 MEC
16Ixcoin Ixcoin IXC$0.0166621.67%52.86%$274,793-16,493,330 IXC
17Freicoin Freicoin FRC$0.006839-7.44%21.31%$216,303-31,625,932 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01618-6.19%28.88%$169,846-10,496,778 DGC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.004824-4%0%$135,759-28,141,476 GLC
20Anoncoin Anoncoin ANC$0.2386-1.66%-3.04%$120,245-504,031 ANC
21Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000111713.77%15.45%$96,545-86,462,103,552 IFC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.000323410.65%0.69%$49,867-154,216,544 ZET
23BBQCoin BBQCoin BQC$0.0016666.19%-6.74%$44,620-26,786,682 BQC
24Luckycoin Luckycoin LKY$0.005722-2.04%69.05%$40,690-7,110,720 LKY
25TagCoin TagCoin TAG$0.29761.52%0%$39,394-132,390 TAG
26Quark Quark QRK$0.0001535-0.93%-23.9%$37,278-242,833,792 QRK
27Tickets Tickets TIX$0.0000005180-12.69%-1.82%$27,423-52,941,398,016 TIX
28Yacoin Yacoin YAC$0.002600-16.74%-2.58%$25,734-9,896,329 YAC
29Franko Franko FRK$0.2287-22.92%-49.25%$14,228-62,211 FRK
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.00631786.13%87.2%$8,041-1,272,951 BTE
31Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.004381-21.92%51.59%$8,037-1,834,782 CAP
32BitBar BitBar BTB$0.809637.82%19.69%$5,858-7,235 BTB
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0006598-4%-10.1%$3,608-5,468,625 PXC
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.000402717.67%2.72%$3,325-8,256,850 JKC
35GameCoin GameCoin GME$0.00001665-18.16%-20.4%$1,480-88,870,648 GME
36CraftCoin CraftCoin CRC$0.0069770.75%53.54%$1,279-183,273 CRC
37Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00056831.52%74.47%$663-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 10/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá