Tiền ảo: 15,343 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,355,543,299,994 Khối lượng (24h): $108,907,522,017 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 11/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 11/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$342.445.33%49.37%$4,101,635,056-11,977,675 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.003.13%30.19%$91,752,565-22,920,242 LTC
3XRP XRP XRP$0.0086811.15%25.9%$67,866,040-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.63014.18%51.18%$13,056,279-20,721,306 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.6232-1.28%9.46%$4,529,932-7,268,350 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.271.6%23.81%$2,509,371-476,457 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.80478.67%19.17%$2,419,271-3,006,299 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.1027-4.41%10.76%$2,306,934-22,455,850 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.033762.97%33.82%$1,013,124-30,005,518 WDC
10Terracoin Terracoin TRC$0.1370-1.98%14.36%$585,215-4,272,390 TRC
11Bullion Bullion CBX$0.5000-2.94%71.99%$448,266-896,586 CBX
12Devcoin Devcoin DVC$0.000071915.33%31.89%$407,680-5,669,120,000 DVC
13Mincoin Mincoin MNC$0.2897-9.95%-21.99%$405,647-1,400,210 MNC
14Copperlark Copperlark CLR$0.0787015.19%9.63%$363,285-4,616,299 CLR
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.0186812.62%69%$308,385-16,511,762 IXC
16Megacoin Megacoin MEC$0.01426-1.4%6.52%$293,792-20,598,700 MEC
17Freicoin Freicoin FRC$0.0070203.11%9.27%$222,495-31,694,374 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.016472.27%20.72%$173,353-10,526,688 DGC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.004750-0.26%0%$133,789-28,168,160 GLC
20Anoncoin Anoncoin ANC$0.263710.27%10.14%$133,584-506,611 ANC
21Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000134416.49%36.29%$116,356-86,581,837,824 IFC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.0003253-3.62%33.2%$50,254-154,477,680 ZET
23TagCoin TagCoin TAG$0.3209-2.62%0%$45,211-140,880 TAG
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.001507-9.13%13.16%$40,436-26,836,704 BQC
25Luckycoin Luckycoin LKY$0.005517-3.34%52.41%$39,325-7,128,320 LKY
26Quark Quark QRK$0.0001507-2.45%-29.01%$36,621-243,050,816 QRK
27Tickets Tickets TIX$0.00000056001.23%2.46%$29,797-53,213,999,104 TIX
28Franko Franko FRK$0.24761.32%-29.46%$15,415-62,246 FRK
29Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.0065510%0%$12,134-1,852,215 CAP
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.004209-33.05%13%$5,398-1,282,701 BTE
31BitBar BitBar BTB$0.6849-15.02%61.77%$4,995-7,294 BTB
32Junkcoin Junkcoin JKC$0.00040192%3.99%$3,318-8,257,850 JKC
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.0005963-9.48%-13.93%$3,286-5,510,325 PXC
34GameCoin GameCoin GME$0.000016725.81%-7.6%$1,487-88,929,648 GME
35Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.000616423.67%79.51%$719-1,166,425 EMD
36CraftCoin CraftCoin CRC$0.003496-50.22%-28.28%$646-184,823 CRC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 11/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá