Tiền ảo: 15,429 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,336,554,212,896 Khối lượng (24h): $104,032,827,859 Thị phần: BTC: 39.8%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 13/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 13/11/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$407.3712.58%53.81%$4,883,103,394-11,986,900 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.112.82%18.27%$94,531,834-22,975,642 LTC
3XRP XRP XRP$0.0108512.95%38.35%$84,791,953-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.66402.77%32.24%$13,766,809-20,732,738 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.61512.88%3.64%$4,481,612-7,285,650 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.292.76%-1.63%$2,531,844-478,821 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.7048-11.67%2.03%$2,143,101-3,040,938 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.07333-27.81%-25.21%$1,663,077-22,680,400 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.02872-11.47%-13.76%$871,365-30,340,458 WDC
10Devcoin Devcoin DVC$0.0000855518.25%40.7%$485,994-5,680,970,240 DVC
11Bullion Bullion CBX$0.48603.69%59.05%$436,463-898,033 CBX
12Mincoin Mincoin MNC$0.29283.45%11.62%$410,778-1,402,748 MNC
13Copperlark Copperlark CLR$0.06926-2.03%2.29%$322,185-4,651,749 CLR
14Megacoin Megacoin MEC$0.0146712.62%2.16%$302,920-20,655,500 MEC
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.01634-11.61%35.15%$270,371-16,542,866 IXC
16Terracoin Terracoin TRC$0.05703-57.25%-57.95%$244,731-4,291,130 TRC
17Freicoin Freicoin FRC$0.005785-0.08%-6.59%$184,626-31,916,450 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.01506-6.41%-2.17%$159,400-10,586,857 DGC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.005267-0.19%0%$148,625-28,216,490 GLC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000012963.66%44.79%$112,520-86,804,529,152 IFC
21Anoncoin Anoncoin ANC$0.2078-19.47%-18.17%$106,227-511,181 ANC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.0003300-6.28%46.6%$51,133-154,962,992 ZET
23BBQCoin BBQCoin BQC$0.0016299.84%15.32%$43,898-26,939,604 BQC
24Quark Quark QRK$0.0001507-7.97%-9.21%$36,700-243,483,648 QRK
25Luckycoin Luckycoin LKY$0.004990-8.31%3.97%$35,658-7,145,392 LKY
26Fastcoin Fastcoin FST$0.000778124.21%0%$30,073-38,649,836 FST
27TagCoin TagCoin TAG$0.1874-45.81%-40.35%$29,297-156,330 TAG
28Tickets Tickets TIX$0.0000004714-4.32%-9.1%$25,321-53,719,613,440 TIX
29Yacoin Yacoin YAC$0.002041-5.61%-5.06%$20,647-10,116,499 YAC
30Franko Franko FRK$0.24467.19%-20.68%$15,306-62,581 FRK
31Bottlecaps Bottlecaps CAP$0.007634-45.52%0%$14,259-1,867,857 CAP
32Bytecoin Bytecoin BTE$0.0053249.24%49.96%$6,954-1,306,151 BTE
33BitBar BitBar BTB$0.651818.12%-1.27%$4,803-7,369 BTB
34Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.000692511.48%1.55%$3,877-5,598,450 PXC
35Junkcoin Junkcoin JKC$0.0003535-6.71%32.87%$2,921-8,261,600 JKC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00128773.37%320.61%$1,502-1,166,425 EMD
37CraftCoin CraftCoin CRC$0.00566749.48%2.69%$1,055-186,245 CRC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 13/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá