Tiền ảo: 15,389 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,392,948,188,656 Khối lượng (24h): $104,349,502,503 Thị phần: BTC: 40.1%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 14/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 14/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$420.202.05%40.37%$5,038,817,941-11,991,475 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.293.46%-4.79%$98,599,669-23,004,842 LTC
3XRP XRP XRP$0.009646-12.14%7.04%$75,413,530-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.68910.67%22.86%$14,290,604-20,737,228 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.6177-1.74%-2.26%$4,505,398-7,293,900 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.190.86%-6.02%$2,488,862-479,987 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.73545.28%0.07%$2,242,510-3,049,582 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.0924413.27%-17.21%$2,106,651-22,788,400 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.030810.3%-10.74%$940,011-30,510,864 WDC
10Devcoin Devcoin DVC$0.00008404-4.28%43.52%$477,962-5,687,320,064 DVC
11Bullion Bullion CBX$0.49580.28%39.99%$445,629-898,735 CBX
12Mincoin Mincoin MNC$0.2530-10.06%-3.79%$354,989-1,403,336 MNC
13Copperlark Copperlark CLR$0.06303-11.09%15.1%$294,315-4,669,449 CLR
14Megacoin Megacoin MEC$0.01365-0.67%-7.1%$282,271-20,682,050 MEC
15Ixcoin Ixcoin IXC$0.016962.72%23.51%$280,783-16,556,306 IXC
16Terracoin Terracoin TRC$0.05463-7.59%-59.26%$234,620-4,295,030 TRC
17Freicoin Freicoin FRC$0.0064089.64%0.29%$205,292-32,036,634 FRC
18Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0169813.06%2.09%$180,316-10,616,512 DGC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.0054580.73%0%$154,150-28,240,924 GLC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000014014.85%37.9%$121,773-86,910,173,184 IFC
21Anoncoin Anoncoin ANC$0.21968.46%-21.67%$112,737-513,481 ANC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.000403415.51%74.49%$62,603-155,190,992 ZET
23TagCoin TagCoin TAG$0.286330.45%6.69%$47,546-166,050 TAG
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.001681-2.13%11.98%$45,350-26,980,974 BQC
25Quark Quark QRK$0.00016397.15%1.91%$39,940-243,720,128 QRK
26Fastcoin Fastcoin FST$0.0007143-6.94%0%$27,772-38,878,388 FST
27Yacoin Yacoin YAC$0.00247115.08%-8.85%$25,183-10,192,545 YAC
28Tickets Tickets TIX$0.0000004523-5.22%-28.05%$24,464-54,085,328,896 TIX
29Franko Franko FRK$0.2311-5.87%20.05%$14,565-63,024 FRK
30Luckycoin Luckycoin LKY$0.001496-70.18%-68.88%$10,694-7,148,912 LKY
31Bytecoin Bytecoin BTE$0.0055303.28%-15.37%$7,244-1,310,051 BTE
32BitBar BitBar BTB$0.5589-15.01%21.22%$4,132-7,393 BTB
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00072694.12%2.36%$4,102-5,643,275 PXC
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.00037003.39%15.62%$3,057-8,261,600 JKC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.0055932.71%-1.21%$1,051-187,838 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0008824-31.76%140.95%$1,029-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 14/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá