Tiền ảo: 15,431 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,338,456,200,958 Khối lượng (24h): $101,931,820,277 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 16/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 16/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$440.225.89%30.49%$5,282,849,119-12,000,475 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$4.302.61%2.74%$99,205,453-23,065,942 LTC
3XRP XRP XRP$0.010145.19%17.15%$79,270,417-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.70885.5%23.32%$14,697,597-20,737,228 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.65596.7%-0.74%$4,795,291-7,310,700 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.040.39%-2.84%$2,433,339-482,334 NVC
7Primecoin Primecoin XPM$0.76602.81%9.82%$2,348,841-3,066,441 XPM
8Feathercoin Feathercoin FTC$0.092451.52%-16.16%$2,126,794-23,005,750 FTC
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.0455638.07%35.7%$1,405,274-30,842,602 WDC
10Bullion Bullion CBX$1.2397.41%176.07%$1,104,385-900,251 CBX
11Devcoin Devcoin DVC$0.00007484-4.52%-3.58%$426,597-5,700,320,256 DVC
12Copperlark Copperlark CLR$0.0877213.51%33.36%$412,783-4,705,549 CLR
13Mincoin Mincoin MNC$0.2422-0.15%-3.75%$339,959-1,403,832 MNC
14Ixcoin Ixcoin IXC$0.017925.1%32.07%$297,141-16,584,338 IXC
15Megacoin Megacoin MEC$0.014275.6%-1.16%$295,919-20,740,700 MEC
16Terracoin Terracoin TRC$0.05283-9.91%-60.37%$227,204-4,300,950 TRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0189814.04%8.03%$202,469-10,668,666 DGC
18Freicoin Freicoin FRC$0.0057233.39%-20.78%$184,316-32,206,960 FRC
19GoldCoin GoldCoin GLC$0.0056045.41%23.6%$158,544-28,291,280 GLC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000014801.65%31.14%$128,988-87,130,669,056 IFC
21Anoncoin Anoncoin ANC$0.24655.59%1.38%$127,761-518,346 ANC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.000471020.62%59.95%$73,242-155,491,680 ZET
23Quark Quark QRK$0.0002465-2.31%61.04%$60,156-244,016,640 QRK
24TagCoin TagCoin TAG$0.287014.49%3.63%$52,147-181,680 TAG
25BBQCoin BBQCoin BQC$0.0017173.24%9.28%$46,474-27,069,090 BQC
26Yacoin Yacoin YAC$0.00270727.18%-0.7%$27,983-10,335,853 YAC
27Fastcoin Fastcoin FST$0.0006955-4.82%0%$27,341-39,308,380 FST
28Tickets Tickets TIX$0.0000003701-7.07%-34.86%$20,341-54,961,983,488 TIX
29Franko Franko FRK$0.264110.41%-12.22%$16,962-64,219 FRK
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.00747566.37%119.7%$9,865-1,319,801 BTE
31BitBar BitBar BTB$1.04144.95%73.13%$7,748-7,457 BTB
32Luckycoin Luckycoin LKY$0.0006779-15.98%-88.32%$4,914-7,249,056 LKY
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.000810012.54%16.73%$4,673-5,769,650 PXC
34CraftCoin CraftCoin CRC$0.01663150.03%138.07%$3,169-190,528 CRC
35Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.00134361.48%145.05%$1,566-1,166,425 EMD
36Junkcoin Junkcoin JKC$0.0001444-60.39%-29.5%$1,193-8,261,600 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 16/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá