Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,444,045,175,792 Khối lượng (24h): $100,936,120,461 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 18/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 18/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$703.5641.71%103.99%$8,449,069,600-12,009,025 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$9.37122.85%136.98%$216,734,137-23,127,142 LTC
3XRP XRP XRP$0.010925.78%25.04%$85,352,435-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$1.1339.47%77.62%$23,511,740-20,756,674 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$1.1075.55%78.11%$8,095,590-7,329,050 NMC
6Novacoin Novacoin NVC$5.4211%2.87%$2,629,597-484,768 NVC
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.112652.94%7.43%$2,608,103-23,168,800 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$0.5980-13.09%-24.74%$1,846,938-3,088,391 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.050180.24%49.17%$1,563,421-31,157,566 WDC
10Bullion Bullion CBX$1.216.83%142.28%$1,094,276-901,636 CBX
11Devcoin Devcoin DVC$0.000105525.04%45.22%$602,960-5,713,420,288 DVC
12Ixcoin Ixcoin IXC$0.0253341.69%41.52%$420,936-16,619,282 IXC
13Copperlark Copperlark CLR$0.0738722.09%-4.46%$350,147-4,739,799 CLR
14Megacoin Megacoin MEC$0.01591-6.11%9.25%$330,815-20,796,150 MEC
15Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0279717.79%68.51%$299,737-10,717,716 DGC
16Mincoin Mincoin MNC$0.1625-16.12%-42.95%$228,226-1,404,274 MNC
17GoldCoin GoldCoin GLC$0.00795736.6%63.89%$225,533-28,343,076 GLC
18Freicoin Freicoin FRC$0.004925-15.74%-31.89%$159,570-32,400,468 FRC
19Terracoin Terracoin TRC$0.03518-30.52%-73.46%$151,516-4,307,130 TRC
20Anoncoin Anoncoin ANC$0.2330-12.6%-12.29%$121,808-522,881 ANC
21Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000001335-14.58%1.22%$116,569-87,317,479,424 IFC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.0004573-3.63%43.57%$71,218-155,730,400 ZET
23Quark Quark QRK$0.000274441.71%80.61%$67,026-244,272,704 QRK
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.001618-9.48%-0.32%$43,958-27,165,228 BQC
25Yacoin Yacoin YAC$0.00379941.91%0%$39,684-10,445,282 YAC
26Fastcoin Fastcoin FST$0.0007106-4.81%0%$28,257-39,764,604 FST
27Franko Franko FRK$0.420957.43%61.8%$27,435-65,176 FRK
28TagCoin TagCoin TAG$0.1077-62.07%-63.57%$20,945-194,550 TAG
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.0126688.66%174.07%$16,923-1,336,301 BTE
30Tickets Tickets TIX$0.0000002670-18.97%-50.57%$14,775-55,337,861,120 TIX
31BitBar BitBar BTB$1.2712.49%81.09%$9,537-7,535 BTB
32Luckycoin Luckycoin LKY$0.00108341.46%-80.76%$8,020-7,402,352 LKY
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00101318.98%69.59%$5,923-5,848,100 PXC
34CraftCoin CraftCoin CRC$0.01765-13.87%354.67%$3,388-192,008 CRC
35Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.0013023.43%121.01%$1,518-1,166,425 EMD
36Junkcoin Junkcoin JKC$0.0001113-60.2%-72.25%$919-8,261,600 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 18/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá