Tiền ảo: 15,430 Sàn giao dịch: 443 Vốn hóa: $2,333,386,311,153 Khối lượng (24h): $104,584,324,277 Thị phần: BTC: 39.9%, ETH: 21.9%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 19/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 19/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$584.61-17.59%61.97%$7,022,948,985-12,013,050 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$8.03-11.01%100.4%$185,902,211-23,160,492 LTC
3XRP XRP XRP$0.007225-32.98%-25.08%$56,486,382-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$0.8769-21.9%35.34%$18,205,479-20,760,826 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$0.9295-16.25%54.44%$6,822,238-7,339,450 NMC
6Feathercoin Feathercoin FTC$0.1052-10.72%4.75%$2,438,048-23,168,800 FTC
7Novacoin Novacoin NVC$4.93-8.4%-4.62%$2,389,062-484,768 NVC
8Primecoin Primecoin XPM$0.736619.32%-7.26%$2,283,099-3,099,474 XPM
9WorldCoin WorldCoin WDC$0.04414-12.66%36.09%$1,381,932-31,309,308 WDC
10Bullion Bullion CBX$1.11-11.52%136.16%$1,002,226-902,289 CBX
11Megacoin Megacoin MEC$0.0282465.28%115.48%$588,119-20,828,200 MEC
12Ixcoin Ixcoin IXC$0.0324529.12%73.49%$539,837-16,638,098 IXC
13Devcoin Devcoin DVC$0.00009354-12.57%23.78%$535,112-5,720,820,224 DVC
14Copperlark Copperlark CLR$0.06734-12.38%-7.4%$320,036-4,752,449 CLR
15Mincoin Mincoin MNC$0.192915.38%-32.13%$270,837-1,404,298 MNC
16Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.02298-13%42.19%$246,909-10,744,041 DGC
17Freicoin Freicoin FRC$0.00584040.53%1.13%$189,658-32,474,276 FRC
18GoldCoin GoldCoin GLC$0.005501-27.77%5.46%$156,055-28,367,464 GLC
19Terracoin Terracoin TRC$0.03508-5.93%-74.39%$151,158-4,309,370 TRC
20Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.00000160213.79%29.22%$140,057-87,409,950,720 IFC
21Anoncoin Anoncoin ANC$0.2620-1.17%5.2%$137,657-525,436 ANC
22Zetacoin Zetacoin ZET$0.0004501-6.68%27.78%$70,159-155,855,952 ZET
23BBQCoin BBQCoin BQC$0.00196420.84%32.57%$53,432-27,201,726 BQC
24Quark Quark QRK$0.0001929-28.9%30.3%$47,147-244,385,600 QRK
25TagCoin TagCoin TAG$0.207385.79%-38.96%$40,838-196,950 TAG
26Fastcoin Fastcoin FST$0.0007600-3.06%18.44%$30,394-39,993,096 FST
27Yacoin Yacoin YAC$0.002865-16.91%22.93%$30,005-10,474,624 YAC
28Tickets Tickets TIX$0.000000457889.86%-7.88%$25,362-55,400,214,528 TIX
29Franko Franko FRK$0.2982-21.62%30.28%$19,432-65,176 FRK
30Bytecoin Bytecoin BTE$0.011980.06%142.81%$16,015-1,336,301 BTE
31BitBar BitBar BTB$1.05-17.94%88.54%$7,941-7,551 BTB
32Luckycoin Luckycoin LKY$0.0008945-19.13%-83.52%$6,721-7,513,848 LKY
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00098210%58.93%$5,791-5,896,450 PXC
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.0002213105.3%-41.78%$1,828-8,261,600 JKC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.009377-46.14%135.48%$1,801-192,018 CRC
36Emerald Crypto Emerald Crypto EMD$0.001035-24.15%26.74%$1,207-1,166,425 EMD

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 19/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá