Tiền ảo: 15,344 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,352,526,827,653 Khối lượng (24h): $108,790,229,829 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 21/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 21/11/2013, bao gồm 35 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$722.4323.41%72.98%$8,684,240,638-12,020,875 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$9.3518.94%118.17%$217,076,917-23,221,142 LTC
3XRP XRP XRP$0.00993534.67%3.13%$77,672,795-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$1.2638.03%85.59%$26,109,366-20,770,708 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$2.12119.65%245%$15,574,190-7,357,700 NMC
6BitShares PTS BitShares PTS PTS$5.780%0%$5,257,707-909,726 PTS
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.158940.7%64.25%$3,682,324-23,168,800 FTC
8Novacoin Novacoin NVC$7.1127.28%37.57%$3,483,879-490,086 NVC
9Primecoin Primecoin XPM$1.0243.07%39.33%$3,181,696-3,123,516 XPM
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.0618025.21%98.17%$1,956,034-31,649,048 WDC
11Bullion Bullion CBX$1.448.05%188.11%$1,298,879-903,660 CBX
12Megacoin Megacoin MEC$0.0419330.81%214.34%$875,809-20,887,500 MEC
13Devcoin Devcoin DVC$0.000115635.08%33.4%$662,742-5,733,620,224 DVC
14Ixcoin Ixcoin IXC$0.0304623.51%80.25%$507,708-16,669,298 IXC
15Copperlark Copperlark CLR$0.0878527.78%26.46%$420,688-4,788,849 CLR
16Freicoin Freicoin FRC$0.01086139.92%70.79%$355,173-32,710,312 FRC
17Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0328619.58%97.67%$354,734-10,794,201 DGC
18Mincoin Mincoin MNC$0.204513.72%-22.35%$287,491-1,405,540 MNC
19Terracoin Terracoin TRC$0.0650293.75%21.44%$280,554-4,314,970 TRC
20Anoncoin Anoncoin ANC$0.426814.64%83.78%$226,419-530,516 ANC
21GoldCoin GoldCoin GLC$0.00650929.12%19.83%$184,973-28,417,596 GLC
22BBQCoin BBQCoin BQC$0.00354022.62%111.9%$96,559-27,277,200 BQC
23Zetacoin Zetacoin ZET$0.000563524.02%43.44%$87,959-156,095,616 ZET
24Quark Quark QRK$0.0002962-7.62%77.58%$72,453-244,611,744 QRK
25TagCoin TagCoin TAG$0.334524.39%16%$69,953-209,130 TAG
26Fastcoin Fastcoin FST$0.00114938.23%57.22%$46,464-40,450,364 FST
27Yacoin Yacoin YAC$0.00382228.9%52.11%$40,301-10,545,383 YAC
28Tickets Tickets TIX$0.00000052027.12%19.64%$28,827-55,414,407,168 TIX
29BitBar BitBar BTB$2.89149.01%420.35%$22,179-7,673 BTB
30Franko Franko FRK$0.2963-11.27%63.06%$19,310-65,176 FRK
31Bytecoin Bytecoin BTE$0.0122814.26%123.65%$16,412-1,336,301 BTE
32Luckycoin Luckycoin LKY$0.00117827.82%-8.28%$9,098-7,725,752 LKY
33Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00112729.91%48.77%$6,745-5,984,700 PXC
34Junkcoin Junkcoin JKC$0.000468026.69%26.58%$3,866-8,261,600 JKC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.0127137.53%128.9%$2,442-192,028 CRC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 21/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá