Tiền ảo: 15,342 Sàn giao dịch: 438 Vốn hóa: $2,355,887,940,611 Khối lượng (24h): $108,956,274,843 Thị phần: BTC: 40.5%, ETH: 21.8%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 22/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 22/11/2013, bao gồm 36 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$771.447.18%82.23%$9,276,681,745-12,025,150 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$10.138.92%137.81%$235,493,262-23,249,392 LTC
3XRP XRP XRP$0.009717-1.01%-1.12%$75,969,535-7,817,889,792 XRP
4Peercoin Peercoin PPC$1.3637.67%94.74%$28,148,363-20,772,022 PPC
5Namecoin Namecoin NMC$2.7018.13%333.12%$19,887,550-7,365,650 NMC
6BitShares PTS BitShares PTS PTS$7.4021.12%0%$6,872,818-928,997 PTS
7Feathercoin Feathercoin FTC$0.254659.94%178.52%$5,898,202-23,168,800 FTC
8Primecoin Primecoin XPM$1.4340.08%90.49%$4,496,800-3,133,925 XPM
9Novacoin Novacoin NVC$8.2913.94%63.62%$4,078,520-491,804 NVC
10WorldCoin WorldCoin WDC$0.0748320.58%125.38%$2,380,467-31,811,798 WDC
11Bullion Bullion CBX$2.0847.62%215.89%$1,882,912-904,326 CBX
12Megacoin Megacoin MEC$0.0502622.71%268.69%$1,051,282-20,917,150 MEC
13Devcoin Devcoin DVC$0.000138918.68%77.65%$797,103-5,740,369,920 DVC
14Ixcoin Ixcoin IXC$0.0348714.9%101.9%$581,809-16,685,522 IXC
15Copperlark Copperlark CLR$0.108014.95%41.69%$519,299-4,808,249 CLR
16Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.0397122.68%133.34%$429,636-10,818,321 DGC
17Anoncoin Anoncoin ANC$0.686662.23%185.3%$364,257-530,526 ANC
18Freicoin Freicoin FRC$0.0104886.46%64.76%$342,910-32,727,760 FRC
19Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.0000034040%133.59%$298,483-87,685,955,584 IFC
20Mincoin Mincoin MNC$0.209112.77%-14.02%$293,852-1,405,586 MNC
21Terracoin Terracoin TRC$0.0628775.87%22.09%$271,312-4,315,730 TRC
22GoldCoin GoldCoin GLC$0.0068815.31%26.93%$195,681-28,436,900 GLC
23Fastcoin Fastcoin FST$0.003356190.37%347.92%$136,418-40,651,808 FST
24BBQCoin BBQCoin BQC$0.00489042.74%188.55%$133,438-27,290,346 BQC
25Quark Quark QRK$0.000416643.96%58.54%$101,947-244,725,984 QRK
26Zetacoin Zetacoin ZET$0.00059406.04%49.08%$92,799-156,225,488 ZET
27TagCoin TagCoin TAG$0.428728.5%60.82%$91,573-213,630 TAG
28Yacoin Yacoin YAC$0.00644949.66%186.49%$68,296-10,589,767 YAC
29Bytecoin Bytecoin BTE$0.0257798.99%360.67%$34,431-1,336,301 BTE
30Tickets Tickets TIX$0.000000552017.74%38.22%$30,627-55,483,785,216 TIX
31BitBar BitBar BTB$3.8616.99%668.93%$29,797-7,724 BTB
32Franko Franko FRK$0.32499.48%49.91%$22,065-67,916 FRK
33Luckycoin Luckycoin LKY$0.00156635.19%91.54%$12,241-7,816,304 LKY
34Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.00141927.63%92.15%$8,567-6,035,700 PXC
35CraftCoin CraftCoin CRC$0.03308161.07%328.23%$6,374-192,698 CRC
36Junkcoin Junkcoin JKC$0.00049606.78%29.88%$4,098-8,261,600 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 22/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 396 đánh giá