Tiền ảo: 14,873 Sàn giao dịch: 436 Vốn hóa: $2,445,122,360,275 Khối lượng (24h): $100,395,521,127 Thị phần: BTC: 42.0%, ETH: 19.7%

Lịch sử giá tiền ảo ngày 28/11/2013

Bảng giá tiền ảo được chụp lại vào ngày 28/11/2013, bao gồm 37 đồng tiền ảo, được chia làm 1 trang, mỗi trang 50 đồng.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hành
1Bitcoin Bitcoin BTC$1,031.953.85%46.66%$12,435,822,472-12,050,800 BTC
2Litecoin Litecoin LTC$43.3917.05%370.75%$1,016,867,685-23,433,642 LTC
3XRP XRP XRP$0.028980%204.99%$226,572,290-7,817,889,792 XRP
4Namecoin Namecoin NMC$11.6053.01%402.19%$85,992,963-7,413,750 NMC
5Peercoin Peercoin PPC$3.817.9%213.4%$79,260,955-20,814,898 PPC
6Feathercoin Feathercoin FTC$1.0294.96%540.97%$24,864,903-24,338,450 FTC
7Primecoin Primecoin XPM$5.4810.73%414.27%$17,835,939-3,254,939 XPM
8Novacoin Novacoin NVC$27.9814.06%285.93%$14,024,038-501,285 NVC
9Megacoin Megacoin MEC$0.5625-8.16%1%$11,839,421-21,046,876 MEC
10Infinitecoin Infinitecoin IFC$0.000126748.54%0%$11,148,810-88,000,708,608 IFC
11BitShares PTS BitShares PTS PTS$10.328.4%66.85%$10,030,092-971,955 PTS
12WorldCoin WorldCoin WDC$0.288987.38%369.86%$9,476,920-32,798,238 WDC
13Quark Quark QRK$0.03452-12.45%11%$8,468,782-245,338,784 QRK
14Tickets Tickets TIX$0.0000648810.31%15%$3,913,345-60,313,866,240 TIX
15Freicoin Freicoin FRC$0.114824.29%1%$3,844,156-33,499,444 FRC
16Bullion Bullion CBX$3.205.68%129.62%$2,905,784-908,332 CBX
17Anoncoin Anoncoin ANC$4.3939.49%985.36%$2,402,461-547,783 ANC
18Ixcoin Ixcoin IXC$0.129028.14%321.23%$2,165,727-16,788,050 IXC
19Terracoin Terracoin TRC$0.454121.55%717.85%$2,009,611-4,425,890 TRC
20BBQCoin BBQCoin BQC$0.0705334.4%1%$1,952,057-27,675,486 BQC
21Devcoin Devcoin DVC$0.00030968.94%180.22%$1,789,346-5,779,820,032 DVC
22Digitalcoin Digitalcoin DGC$0.1097-8.18%245.17%$1,201,365-10,952,766 DGC
23GoldCoin GoldCoin GLC$0.0411723.08%525.24%$1,178,245-28,615,684 GLC
24Yacoin Yacoin YAC$0.06884-1.53%1%$770,730-11,195,739 YAC
25Copperlark Copperlark CLR$0.1488-0.92%63.01%$730,941-4,911,999 CLR
26I0Coin I0Coin I0C$0.0288920.26%0%$577,004-19,969,254 I0C
27Zetacoin Zetacoin ZET$0.003602-4.47%557.58%$565,477-157,011,296 ZET
28Fastcoin Fastcoin FST$0.010648.16%821.69%$439,628-41,320,708 FST
29TagCoin TagCoin TAG$1.03-31.06%221.99%$299,154-289,860 TAG
30BitBar BitBar BTB$36.8379.61%961.73%$294,006-7,983 BTB
31Luckycoin Luckycoin LKY$0.03553123.46%3%$293,978-8,274,080 LKY
32FLO FLO FLO$0.00736931.44%0%$218,511-29,653,300 FLO
33Bytecoin Bytecoin BTE$0.111525.29%816.9%$170,491-1,529,741 BTE
34Phoenixcoin Phoenixcoin PXC$0.01482-26.59%1%$93,541-6,312,300 PXC
35Franko Franko FRK$0.8565-42.22%206.38%$60,068-70,130 FRK
36CraftCoin CraftCoin CRC$0.2321-49.83%1%$47,309-203,862 CRC
37Junkcoin Junkcoin JKC$0.00283185.86%520.22%$23,411-8,270,350 JKC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 1 trên tổng số 1 trang. Hiển thị kết quả từ 1 đến 50.

Trang 1/1
Lịch sử giá tiền ảo ngày 28/11/2013 - Giá, Khối lượng giao dịch, Vốn hóa thị trường - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 395 đánh giá