Tiền ảo: 22,401 Sàn giao dịch: 539 Vốn hóa: $1,051,815,388,800 Khối lượng (24h): $46,967,006,423 Thị phần: BTC: 42.4%, ETH: 18.5%

Giá tiền ảo hôm nay 01/02/2023

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.051,82 tỷ đô, tăng 1.01% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 46,97 tỷ đô, giảm -17.09% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
451Komodo Komodo KMD$0.26590.93%4.15%$36,146,330$671,895135,953,876 KMDBiểu đồ Komodo
452KLAYswap Protocol KLAYswap Protocol KSP$0.65740%0%$36,025,087$643,88354,799,370 KSPBiểu đồ KLAYswap Protocol
453Metacraft Metacraft MCT$0.68382.97%2.71%$36,009,216$21,127.4052,661,120 MCTBiểu đồ Metacraft
454LeverFi LeverFi LEVER$0.0023563.08%-0.86%$35,901,018$9,511,49615,238,902,059 LEVERBiểu đồ LeverFi
455CONUN CONUN CON$0.012370.01%-1.11%$35,841,048$386,0092,897,405,859 CONBiểu đồ CONUN
456TomoChain TomoChain TOMO$0.3802-2.78%6.15%$35,806,809$4,816,22894,173,863 TOMOBiểu đồ TomoChain
457Step App Step App FITFI$0.027181.83%11.28%$35,786,677$3,993,4071,316,477,024 FITFIBiểu đồ Step App
458BarnBridge BarnBridge BOND$4.521.38%-0.77%$35,724,785$5,412,5977,910,262 BONDBiểu đồ BarnBridge
459Ethernity Ethernity ERN$2.302.79%21.98%$35,639,174$14,945,96315,471,055 ERNBiểu đồ Ethernity
460Phoenix Phoenix PHB$0.95570.78%-7%$35,491,470$9,976,37337,136,775 PHBBiểu đồ Phoenix
461ASD ASD ASD$0.05307-2.83%-17.17%$35,060,430$1,799,388660,615,274 ASDBiểu đồ ASD
462DXdao DXdao DXD$708.570.67%10.41%$34,946,641$7,692.1849,320 DXDBiểu đồ DXdao
463Cult DAO Cult DAO CULT$0.0000080322.76%4.35%$34,687,283$1,499,5414,318,690,730,920 CULTBiểu đồ Cult DAO
464Travala.com Travala.com AVA$0.66512.53%7.41%$34,677,429$1,552,06652,140,809 AVABiểu đồ Travala.com
465Alchemix Alchemix ALCX$20.490.68%13.76%$34,628,123$7,843,3541,689,625 ALCXBiểu đồ Alchemix
466BitShares BitShares BTS$0.011550.82%8.83%$34,587,167$1,969,6472,994,804,385 BTSBiểu đồ BitShares
467IDEX IDEX IDEX$0.051243.43%10.67%$34,527,945$3,891,010673,858,614 IDEXBiểu đồ IDEX
468Linear Finance Linear Finance LINA$0.0073130.46%1.03%$34,355,703$5,409,1434,697,772,901 LINABiểu đồ Linear Finance
469Efforce Efforce WOZX$0.06455-1.1%-19.69%$34,024,804$477,359527,135,519 WOZXBiểu đồ Efforce
470Euro Coin Euro Coin EUROC$1.090.15%-0.05%$33,839,601$345,11031,077,321 EUROCBiểu đồ Euro Coin
471HUNT HUNT HUNT$0.30470.55%1.52%$33,626,279$2,746,241110,357,399 HUNTBiểu đồ HUNT
472HedgeTrade HedgeTrade HEDG$0.096351%0.07%$33,598,977$5,296.36348,731,468 HEDGBiểu đồ HedgeTrade
473Bytom Bytom BTM$0.018830.72%3.43%$33,584,906$436,7601,783,228,050 BTMBiểu đồ Bytom
474Chainge Chainge CHNG$0.083941.23%4.89%$33,562,160$446,677399,854,061 CHNGBiểu đồ Chainge
475GALAXIA GALAXIA GXA$0.017811.7%-14.05%$33,537,898$11,527,7421,883,466,416 GXABiểu đồ GALAXIA
476Keep3rV1 Keep3rV1 KP3R$77.881.35%1.16%$33,113,967$2,846,291425,178 KP3RBiểu đồ Keep3rV1
477Starlink Starlink STARL$0.0000033161.21%8.65%$33,087,707$2,038,4389,979,172,029,858 STARLBiểu đồ Starlink
478KILT Protocol KILT Protocol KILT$0.66903.12%2%$33,064,360$81,921.1349,420,140 KILTBiểu đồ KILT Protocol
479DIA DIA DIA$0.35750.91%1.26%$32,833,245$1,873,85691,837,743 DIABiểu đồ DIA
480Venus USDT Venus USDT vUSDT$0.021980.02%0.07%$32,670,900-1,486,153,169 vUSDTBiểu đồ Venus USDT
481Bounce Governance Token Bounce Governance Token AUCTION$5.352.13%5.97%$32,654,211$1,261,3516,100,000 AUCTIONBiểu đồ Bounce Governance Token
482Kepple Kepple QLC$0.05416-4.3%25.63%$32,495,246$1,248,898600,000,000 QLCBiểu đồ Kepple
483GameZone GameZone GZONE$0.038474.04%6.13%$32,319,940$29,026.74840,117,285 GZONEBiểu đồ GameZone
484Orion Protocol Orion Protocol ORN$0.94572.49%3.95%$32,292,625$4,100,11934,146,255 ORNBiểu đồ Orion Protocol
485Neblio Neblio NEBL$1.620.52%5.81%$32,003,862$1,251,19819,772,649 NEBLBiểu đồ Neblio
486KardiaChain KardiaChain KAI$0.0072220.3%0.46%$31,837,492$1,549,8244,408,300,000 KAIBiểu đồ KardiaChain
487Sweat Economy Sweat Economy SWEAT$0.01543-0.59%28.67%$31,619,266$2,653,3382,049,222,600 SWEATBiểu đồ Sweat Economy
488CLV CLV CLV$0.071060.35%10.96%$31,462,392$4,952,081442,756,349 CLVBiểu đồ CLV
489Groestlcoin Groestlcoin GRS$0.38420.4%1.08%$31,440,007$1,716,35581,831,539 GRSBiểu đồ Groestlcoin
490YooShi YooShi YOOSHI$0.000000083990.92%6.61%$31,369,415$112,687373,497,623,379,900 YOOSHIBiểu đồ YooShi
491HUSD HUSD HUSD$0.1401-0.1%3.47%$31,176,422$3,747.46222,593,861 HUSDBiểu đồ HUSD
492Aurora Aurora AURORA$0.2201-4.53%17.91%$30,935,638$1,145,677140,543,737 AURORABiểu đồ Aurora
493Carry Carry CRE$0.0035032.03%3.52%$30,790,496$3,916,5108,790,810,727 CREBiểu đồ Carry
494Rarible Rarible RARI$2.13-0.62%-3.35%$30,754,514$349,29414,441,025 RARIBiểu đồ Rarible
495Forta Forta FORT$0.14105.46%-2.76%$30,743,006$181,454218,068,564 FORTBiểu đồ Forta
496CoinEx Token CoinEx Token CET$0.04332-0.01%-4.28%$30,697,885$368,323708,633,582 CETBiểu đồ CoinEx Token
497QuickSwap QuickSwap QUICK$59.713.28%9.07%$30,690,833$2,871,026513,997 QUICKBiểu đồ QuickSwap
498Bitcoin Diamond Bitcoin Diamond BCD$0.16350.23%2.15%$30,496,270$56,011.70186,492,898 BCDBiểu đồ Bitcoin Diamond
499Alpine F1 Team Fan Token Alpine F1 Team Fan Token ALPINE$2.652.94%13.02%$30,062,213$10,701,92511,360,000 ALPINEBiểu đồ Alpine F1 Team Fan Token
500Dego Finance Dego Finance DEGO$2.125.53%16.35%$30,010,180$6,406,60214,166,379 DEGOBiểu đồ Dego Finance

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 10 trên tổng số 178 trang. Hiển thị kết quả từ 451 đến 500.

Trang 10/178

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 22,401. Trong đó có 8,877 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 539 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 09:10:02 ngày 01/02/2023 là 1,051,815,388,800 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 46,967,006,423 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 42.4% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 18.5% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 10 - CoinMarketCap.vn
4.3 trên 628 đánh giá