Tiền ảo: 22,400 Sàn giao dịch: 539 Vốn hóa: $1,051,846,792,183 Khối lượng (24h): $47,161,714,783 Thị phần: BTC: 42.4%, ETH: 18.5%

Giá tiền ảo hôm nay 01/02/2023

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.051,85 tỷ đô, tăng 1.08% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 47,16 tỷ đô, giảm -16.74% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
101Holo Holo HOT$0.0021543.96%10.92%$373,387,161$23,687,635173,342,974,127 HOTBiểu đồ Holo
102Helium Helium HNT$2.700.71%-1.11%$370,741,014$2,615,887137,392,784 HNTBiểu đồ Helium
103Arweave Arweave AR$10.775.91%14.24%$359,592,605$24,155,94433,394,701 ARBiểu đồ Arweave
104Celo Celo CELO$0.72994.17%8.98%$355,787,756$14,931,873487,448,202 CELOBiểu đồ Celo
105XDC Network XDC Network XDC$0.028520.61%-1.26%$350,936,529$3,048,53312,305,012,699 XDCBiểu đồ XDC Network
106Ravencoin Ravencoin RVN$0.028371.46%1.64%$344,916,087$10,223,95112,156,804,605 RVNBiểu đồ Ravencoin
107Decred Decred DCR$22.861.96%-1.77%$335,996,612$2,440,92214,700,780 DCRBiểu đồ Decred
108NEM NEM XEM$0.036961.37%2.17%$332,622,243$9,698,7688,999,999,999 XEMBiểu đồ NEM
109STEPN STEPN GMT$0.55121.77%5.77%$330,745,432$156,306,832600,000,000 GMTBiểu đồ STEPN
110Theta Fuel Theta Fuel TFUEL$0.05422-0.21%21.5%$326,091,030$34,395,5916,014,632,989 TFUELBiểu đồ Theta Fuel
111Ethereum Name Service Ethereum Name Service ENS$15.980.51%17.38%$323,589,070$51,629,52120,244,862 ENSBiểu đồ Ethereum Name Service
112Balancer Balancer BAL$6.680.37%0.44%$313,338,984$7,390,05946,887,784 BALBiểu đồ Balancer
113Oasis Network Oasis Network ROSE$0.053831.57%6.89%$308,233,575$22,720,3245,725,718,533 ROSEBiểu đồ Oasis Network
114Kusama Kusama KSM$35.432.94%8.79%$300,134,708$16,828,7708,470,098 KSMBiểu đồ Kusama
115Harmony Harmony ONE$0.022594.94%22.25%$295,310,562$49,122,62113,073,712,101 ONEBiểu đồ Harmony
116Gnosis Gnosis GNO$113.813.65%12.53%$294,725,664$4,503,7982,589,588 GNOBiểu đồ Gnosis
117WOO Network WOO Network WOO$0.17943.63%-1.46%$294,113,328$15,038,7251,639,458,839 WOOBiểu đồ WOO Network
118MAGIC MAGIC MAGIC$1.389.09%13.96%$288,689,366$106,979,901208,820,464 MAGICBiểu đồ MAGIC
119Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG$16.48-0.42%3.84%$288,614,700$7,261,89417,513,924 BTGBiểu đồ Bitcoin Gold
120Mask Network Mask Network MASK$4.197.46%44.87%$285,982,955$530,475,18268,200,000 MASKBiểu đồ Mask Network
121Chia Chia XCH$44.740.64%0.68%$285,065,051$9,246,7856,372,258 XCHBiểu đồ Chia
122SushiSwap SushiSwap SUSHI$1.282.35%3.7%$284,126,160$39,697,360222,257,372 SUSHIBiểu đồ SushiSwap
123Waves Waves WAVES$2.533.7%16.81%$279,929,055$125,241,228110,517,154 WAVESBiểu đồ Waves
124Qtum Qtum QTUM$2.661.14%9.65%$278,519,830$50,641,668104,517,344 QTUMBiểu đồ Qtum
125Audius Audius AUDIO$0.28024.44%-1.8%$275,733,314$52,943,305983,958,163 AUDIOBiểu đồ Audius
126IoTeX IoTeX IOTX$0.028922.49%0.1%$272,884,835$8,303,0429,435,224,639 IOTXBiểu đồ IoTeX
127Flux Flux FLUX$0.92055.72%46.35%$265,703,063$37,904,597288,651,777 FLUXBiểu đồ Flux
128yearn.finance yearn.finance YFI$7,239.770.31%-1.57%$265,248,644$23,148,62336,638 YFIBiểu đồ yearn.finance
129Kadena Kadena KDA$1.210.31%3.73%$261,649,699$8,070,196217,125,597 KDABiểu đồ Kadena
130Symbol Symbol XYM$0.046811.13%2.43%$261,310,858$612,2125,582,460,005 XYMBiểu đồ Symbol
131Ankr Ankr ANKR$0.025832.58%-1.78%$249,640,329$22,236,6569,662,899,378 ANKRBiểu đồ Ankr
132Moonbeam Moonbeam GLMR$0.44541.04%1.43%$248,076,854$7,576,860556,989,681 GLMRBiểu đồ Moonbeam
133Astar Astar ASTR$0.0615315.19%29.16%$247,518,522$15,451,4014,022,943,301 ASTRBiểu đồ Astar
134BinaryX BinaryX BNX$85.372.58%2%$245,731,449$5,609,5252,878,438 BNXBiểu đồ BinaryX
135TerraClassicUSD TerraClassicUSD USTC$0.0247615.33%15.45%$242,668,960$75,693,9879,801,587,386 USTCBiểu đồ TerraClassicUSD
136Chain Chain XCN$0.011181.54%0.45%$240,036,855$5,190,46421,472,783,889 XCNBiểu đồ Chain
137JasmyCoin JasmyCoin JASMY$0.0051251.24%0.72%$237,795,637$39,056,91646,399,999,999 JASMYBiểu đồ JasmyCoin
138SwissBorg SwissBorg CHSB$0.23452.81%-0.73%$234,465,948$415,4931,000,000,000 CHSBBiểu đồ SwissBorg
139Golem Golem GLM$0.23381.5%4.28%$233,760,030$3,062,7451,000,000,000 GLMBiểu đồ Golem
140JUST JUST JST$0.026051.18%6.65%$231,923,702$18,277,7448,902,080,000 JSTBiểu đồ JUST
141Injective Injective INJ$3.1711.89%75.35%$231,201,816$93,950,79173,005,554 INJBiểu đồ Injective
142Fetch.ai Fetch.ai FET$0.27614.69%6.16%$226,131,676$50,147,509818,912,300 FETBiểu đồ Fetch.ai
143Bone ShibaSwap Bone ShibaSwap BONE$1.342.34%0.42%$221,378,816$4,153,117165,576,898 BONEBiểu đồ Bone ShibaSwap
144Neutrino USD Neutrino USD USDN$0.32480.11%-3.3%$220,940,623$351,127680,266,294 USDNBiểu đồ Neutrino USD
145Everscale Everscale EVER$0.1248-5.27%137.54%$216,425,036$8,724,8341,734,626,200 EVERBiểu đồ Everscale
146SingularityNET SingularityNET AGIX$0.17895.61%9.11%$214,497,692$25,982,0151,199,121,857 AGIXBiểu đồ SingularityNET
147Ocean Protocol Ocean Protocol OCEAN$0.3481-0.55%0.1%$213,398,928$30,076,177613,099,141 OCEANBiểu đồ Ocean Protocol
148Keep Network Keep Network KEEP$0.243926.73%0.75%$209,924,156$16,900,490860,762,270 KEEPBiểu đồ Keep Network
149Livepeer Livepeer LPT$7.514.83%16.56%$204,116,910$15,256,42627,171,949 LPTBiểu đồ Livepeer
150OMG Network OMG Network OMG$1.401.51%2.3%$196,630,189$21,144,097140,245,398 OMGBiểu đồ OMG Network

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 3 trên tổng số 178 trang. Hiển thị kết quả từ 101 đến 150.

Trang 3/178

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 22,400. Trong đó có 8,876 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 539 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 08:45:02 ngày 01/02/2023 là 1,051,846,792,183 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 47,161,714,783 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 42.4% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 18.5% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 3 - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 625 đánh giá