Tiền ảo: 21,204 Sàn giao dịch: 527 Vốn hóa: $966,710,635,182 Khối lượng (24h): $58,865,410,580 Thị phần: BTC: 40.2%, ETH: 17.2%

Giá tiền ảo hôm nay 05/10/2022

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 966,71 tỷ đô, tăng 1.14% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 58,87 tỷ đô, tăng 10.32% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
101Arweave Arweave AR$9.650.72%5.49%$322,202,897$11,486,30933,394,701 ARBiểu đồ Arweave
102Ethereum Name Service Ethereum Name Service ENS$15.76-0.22%5.89%$319,122,952$75,372,93220,244,862 ENSBiểu đồ Ethereum Name Service
103BinaryX BinaryX BNX$156.360.53%1.9%$316,294,971$5,757,5562,022,898 BNXBiểu đồ BinaryX
104Oasis Network Oasis Network ROSE$0.060940.23%3.72%$306,348,201$22,585,3175,027,383,223 ROSEBiểu đồ Oasis Network
105yearn.finance yearn.finance YFI$8,340.011.64%4.49%$305,559,140$27,767,88936,638 YFIBiểu đồ yearn.finance
106TerraClassicUSD TerraClassicUSD USTC$0.03106-1.81%4.46%$304,854,973$14,538,8909,815,039,857 USTCBiểu đồ TerraClassicUSD
107Qtum Qtum QTUM$2.89-0.17%4.66%$301,851,473$36,339,877104,357,035 QTUMBiểu đồ Qtum
108Gnosis Gnosis GNO$117.01-2.62%-1.93%$301,846,698$4,355,0552,579,588 GNOBiểu đồ Gnosis
109Gemini Dollar Gemini Dollar GUSD$1.00-0.07%0.4%$301,706,697$1,019,138301,483,852 GUSDBiểu đồ Gemini Dollar
110Ankr Ankr ANKR$0.03102-0.28%5.47%$299,742,181$17,770,4939,662,899,378 ANKRBiểu đồ Ankr
111Gala Gala GALA$0.041371.36%5.3%$288,673,457$70,422,8436,977,205,436 GALABiểu đồ Gala
112Kadena Kadena KDA$1.40-1.04%0.9%$277,888,648$7,408,920198,047,245 KDABiểu đồ Kadena
113Theta Fuel Theta Fuel TFUEL$0.05218-0.12%-4.05%$276,600,892$4,275,2705,301,214,400 TFUELBiểu đồ Theta Fuel
114IoTeX IoTeX IOTX$0.028620.21%1.89%$273,063,678$4,500,1219,540,779,324 IOTXBiểu đồ IoTeX
115Braintrust Braintrust BTRST$2.18-2.84%-9.29%$266,230,254$2,638,034122,191,029 BTRSTBiểu đồ Braintrust
116Golem Golem GLM$0.26500.14%1.65%$264,986,394$5,564,9961,000,000,000 GLMBiểu đồ Golem
117Harmony Harmony ONE$0.01982-0.78%3.4%$250,757,440$18,007,84912,653,649,016 ONEBiểu đồ Harmony
118OMG Network OMG Network OMG$1.730.36%3.8%$242,685,398$19,805,611140,245,398 OMGBiểu đồ OMG Network
119Polymath Polymath POLY$0.2541-2.99%-9.07%$235,084,183$32,366,881924,998,413 POLYBiểu đồ Polymath
120Flux Flux FLUX$0.8379-1.71%2.67%$232,813,019$9,612,100277,844,112 FLUXBiểu đồ Flux
121Balancer Balancer BAL$5.230.24%1.86%$229,406,834$5,128,66043,822,910 BALBiểu đồ Balancer
1220x 0x ZRX$0.27010.66%3.43%$228,950,341$9,953,207847,496,055 ZRXBiểu đồ 0x
123Livepeer Livepeer LPT$9.21-0.54%5.96%$228,152,681$14,945,18424,783,538 LPTBiểu đồ Livepeer
124JUST JUST JST$0.02548-0.16%4.31%$226,837,940$25,290,0468,902,080,000 JSTBiểu đồ JUST
125Hive Hive HIVE$0.50482.7%5.27%$224,743,184$25,029,138445,184,084 HIVEBiểu đồ Hive
126BORA BORA BORA$0.23890.82%2.68%$221,579,404$3,230,181927,500,000 BORABiểu đồ BORA
127IOST IOST IOST$0.011900.84%3.21%$221,152,893$6,103,87618,588,745,668 IOSTBiểu đồ IOST
128ICON ICON ICX$0.23960.25%4.72%$220,339,591$2,753,963919,483,096 ICXBiểu đồ ICON
129Amp Amp AMP$0.0051143.11%7.49%$215,947,587$7,905,55242,227,702,186 AMPBiểu đồ Amp
130Symbol Symbol XYM$0.037720.13%6.29%$210,580,868$1,069,2755,582,460,005 XYMBiểu đồ Symbol
131Serum Serum SRM$0.78500.12%6.33%$206,636,882$12,158,437263,244,669 SRMBiểu đồ Serum
133Kyber Network Crystal v2 Kyber Network Crystal v2 KNC$1.15-0.23%3.12%$204,771,113$22,736,522177,809,350 KNCBiểu đồ Kyber Network Crystal v2
132SwissBorg SwissBorg CHSB$0.205211.27%24.69%$205,182,253$487,3111,000,000,000 CHSBBiểu đồ SwissBorg
134Optimism Optimism OP$0.8680-1.14%-1.43%$203,758,967$58,096,446234,748,364 OPBiểu đồ Optimism
135Ontology Ontology ONT$0.22750.37%6.62%$199,117,273$9,099,908875,249,524 ONTBiểu đồ Ontology
136WAX WAX WAXP$0.086531.13%3.94%$189,393,113$5,307,1972,188,848,745 WAXPBiểu đồ WAX
137Storj Storj STORJ$0.45670.36%3.01%$188,605,857$11,855,009412,937,122 STORJBiểu đồ Storj
138Immutable X Immutable X IMX$0.79352.42%9.15%$186,694,832$25,957,773235,284,001 IMXBiểu đồ Immutable X
139Moonbeam Moonbeam GLMR$0.4648-2.11%3.72%$184,926,710$11,790,625397,831,042 GLMRBiểu đồ Moonbeam
140Casper Casper CSPR$0.030150.81%5.96%$183,965,349$5,389,5526,101,646,864 CSPRBiểu đồ Casper
141Horizen Horizen ZEN$14.18-0.29%3.49%$182,831,361$6,279,19512,894,719 ZENBiểu đồ Horizen
142Siacoin Siacoin SC$0.0035040.5%2.7%$182,513,226$2,314,94452,090,852,992 SCBiểu đồ Siacoin
143Audius Audius AUDIO$0.2181-0.83%4.22%$181,231,680$7,663,990830,924,708 AUDIOBiểu đồ Audius
144MXC MXC MXC$0.06852-1.48%6.45%$181,030,636$9,632,7402,642,132,371 MXCBiểu đồ MXC
145Chia Chia XCH$34.220.86%3.66%$180,489,491$7,087,4435,274,678 XCHBiểu đồ Chia
146SXP SXP SXP$0.36000.69%6.01%$179,908,295$13,713,961499,710,764 SXPBiểu đồ SXP
147WOO Network WOO Network WOO$0.1436-1.2%8.12%$165,712,107$9,878,5831,154,141,209 WOOBiểu đồ WOO Network
148ABBC Coin ABBC Coin ABBC$0.1588-1.16%-0.77%$162,014,546$22,529,7051,020,185,902 ABBCBiểu đồ ABBC Coin
149UMA UMA UMA$2.310.4%1.29%$159,474,405$6,292,55368,947,415 UMABiểu đồ UMA
150SKALE Network SKALE Network SKL$0.03954-2.03%5.21%$157,700,967$7,933,1403,988,019,337 SKLBiểu đồ SKALE Network

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 3 trên tổng số 190 trang. Hiển thị kết quả từ 101 đến 150.

Trang 3/190

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 21,204. Trong đó có 9,452 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 527 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 14:50:02 ngày 05/10/2022 là 966,710,635,182 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 58,865,410,580 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 40.2% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 17.2% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 3 - CoinMarketCap.vn
4.6 trên 510 đánh giá