Tiền ảo: 19,509 Sàn giao dịch: 527 Vốn hóa: $1,287,606,026,164 Khối lượng (24h): $57,800,838,578 Thị phần: BTC: 44.6%, ETH: 19.0%

Giá tiền ảo hôm nay 22/05/2022

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.287,61 tỷ đô, tăng 3.05% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 57,80 tỷ đô, giảm -10.51% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
101IoTeX IoTeX IOTX$0.0399618.73%28.73%$381,234,881$83,905,2089,540,779,324 IOTXBiểu đồ IoTeX
102Symbol Symbol XYM$0.067873.66%-3.65%$378,890,756$2,550,7505,582,460,005 XYMBiểu đồ Symbol
103USDD USDD USDD$1.000.01%-0.03%$378,043,359$132,065,301377,169,602 USDDBiểu đồ USDD
104BORA BORA BORA$0.43826.45%8.92%$377,357,279$156,276,991861,250,000 BORABiểu đồ BORA
105Theta Fuel Theta Fuel TFUEL$0.0699811.17%-1.75%$370,978,033$38,452,9595,301,214,400 TFUELBiểu đồ Theta Fuel
106OMG Network OMG Network OMG$2.636.96%3.02%$368,906,904$73,923,989140,245,398 OMGBiểu đồ OMG Network
107Livepeer Livepeer LPT$15.392.65%2.22%$367,174,697$33,668,08223,850,565 LPTBiểu đồ Livepeer
108ICON ICON ICX$0.391510.27%0.43%$359,956,442$24,602,127919,483,096 ICXBiểu đồ ICON
109Bancor Bancor BNT$1.403.3%-3.19%$351,170,986$11,176,638250,598,141 BNTBiểu đồ Bancor
110yearn.finance yearn.finance YFI$9,576.056.06%-6.01%$350,844,800$67,286,54036,638 YFIBiểu đồ yearn.finance
111Oasis Network Oasis Network ROSE$0.069134.19%-10.3%$347,566,789$51,003,8505,027,383,223 ROSEBiểu đồ Oasis Network
112Moonbeam Moonbeam GLMR$1.2511.73%-3.24%$339,669,668$30,743,712272,798,103 GLMRBiểu đồ Moonbeam
113Bitcoin Gold Bitcoin Gold BTG$19.334.88%0.2%$338,512,080$5,117,05817,513,924 BTGBiểu đồ Bitcoin Gold
114Ankr Ankr ANKR$0.0410211.35%6.42%$334,857,868$41,837,8858,162,899,378 ANKRBiểu đồ Ankr
115IOST IOST IOST$0.017847.02%0.05%$331,563,502$64,661,91818,588,745,668 IOSTBiểu đồ IOST
116Audius Audius AUDIO$0.463713.01%1.56%$330,766,756$44,163,564713,381,683 AUDIOBiểu đồ Audius
117Secret Secret SCRT$1.992.12%1.7%$324,303,864$7,137,861163,295,557 SCRTBiểu đồ Secret
118Ravencoin Ravencoin RVN$0.030895.25%2.24%$323,492,785$15,263,83110,473,290,000 RVNBiểu đồ Ravencoin
119Synthetix Synthetix SNX$2.748.11%-1.25%$315,232,861$53,812,951114,841,533 SNXBiểu đồ Synthetix
120SwissBorg SwissBorg CHSB$0.31410.74%4.63%$314,135,376$329,5961,000,000,000 CHSBBiểu đồ SwissBorg
121Serum Serum SRM$1.177%-9.36%$309,192,683$39,831,941263,244,669 SRMBiểu đồ Serum
122JUST JUST JST$0.042337.85%1.3%$309,034,005$111,354,7707,300,425,000 JSTBiểu đồ JUST
123SKALE Network SKALE Network SKL$0.083676.51%-6.63%$293,001,087$13,142,1683,501,977,671 SKLBiểu đồ SKALE Network
124Dogelon Mars Dogelon Mars ELON$0.00000050704.29%0.34%$279,626,661$15,568,113551,570,786,888,214 ELONBiểu đồ Dogelon Mars
125Siacoin Siacoin SC$0.0054629.66%2.51%$278,433,395$11,512,11650,978,812,992 SCBiểu đồ Siacoin
126WAX WAX WAXP$0.13628.86%7.84%$272,567,564$24,485,2022,001,257,802 WAXPBiểu đồ WAX
127Golem Golem GLM$0.26747.69%3.52%$267,386,973$6,894,7851,000,000,000 GLMBiểu đồ Golem
128Horizen Horizen ZEN$21.115.48%-0.84%$261,994,934$20,448,71212,410,538 ZENBiểu đồ Horizen
129Ethereum Name Service Ethereum Name Service ENS$12.60-1.35%35.95%$255,030,583$107,186,59920,244,862 ENSBiểu đồ Ethereum Name Service
130Ontology Ontology ONT$0.28957.48%7.16%$253,413,134$22,304,962875,249,524 ONTBiểu đồ Ontology
131Gemini Dollar Gemini Dollar GUSD$1.000.27%0.29%$251,489,222$994,849250,500,122 GUSDBiểu đồ Gemini Dollar
132SXP SXP SXP$0.49868.68%-0.17%$241,839,084$40,582,615485,078,010 SXPBiểu đồ SXP
133Immutable X Immutable X IMX$1.0017.38%16.14%$235,867,600$127,996,409235,284,001 IMXBiểu đồ Immutable X
134UMA UMA UMA$3.55-4.27%16.74%$234,965,338$61,405,81666,209,603 UMABiểu đồ UMA
135Storj Storj STORJ$0.600312.71%7.79%$234,257,251$49,438,006390,247,075 STORJBiểu đồ Storj
136Render Token Render Token RNDR$0.91484.25%9.82%$232,165,777$7,976,789253,798,860 RNDRBiểu đồ Render Token
137Polymath Polymath POLY$0.25778.4%21.69%$231,524,436$18,951,163898,550,830 POLYBiểu đồ Polymath
138Braintrust Braintrust BTRST$2.520.11%-13.33%$227,468,567$2,532,44390,400,861 BTRSTBiểu đồ Braintrust
139Hive Hive HIVE$0.52439.91%3.58%$227,103,043$26,938,100433,177,430 HIVEBiểu đồ Hive
140APENFT APENFT NFT$0.00000080013.39%4.58%$221,691,771$88,105,777277,080,562,500,000 NFTBiểu đồ APENFT
141MXC MXC MXC$0.08332-0.13%8.98%$220,130,923$17,365,1802,642,132,373 MXCBiểu đồ MXC
142Voyager Token Voyager Token VGX$0.78990.51%-9.46%$219,968,618$4,542,818278,482,214 VGXBiểu đồ Voyager Token
143WOO Network WOO Network WOO$0.20658.32%1.53%$217,104,863$15,975,1981,051,274,843 WOOBiểu đồ WOO Network
144PlayDapp PlayDapp PLA$0.59433.1%3.74%$215,626,506$74,070,802362,829,427 PLABiểu đồ PlayDapp
145ConstitutionDAO ConstitutionDAO PEOPLE$0.0391259.75%138.35%$197,945,764$753,326,4725,060,137,335 PEOPLEBiểu đồ ConstitutionDAO
146DigiByte DigiByte DGB$0.012816.93%-2.36%$196,736,798$10,516,95715,352,288,261 DGBBiểu đồ DigiByte
147Casper Casper CSPR$0.040496.32%6.21%$195,514,472$6,562,6384,829,100,634 CSPRBiểu đồ Casper
148Illuvium Illuvium ILV$299.512.9%-4.11%$194,939,652$12,323,997650,861 ILVBiểu đồ Illuvium
149Trust Wallet Token Trust Wallet Token TWT$0.66922.76%2.19%$192,800,626$10,288,791288,094,211 TWTBiểu đồ Trust Wallet Token
150renBTC renBTC RENBTC$29,965.522.08%-1.14%$189,130,303$1,816,0916,312 RENBTCBiểu đồ renBTC

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 3 trên tổng số 200 trang. Hiển thị kết quả từ 101 đến 150.

Trang 3/200

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 19,509. Trong đó có 10,045 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 527 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 20:10:03 ngày 22/05/2022 là 1,287,606,026,164 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 57,800,838,578 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 44.6% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 19.0% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 3 - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 503 đánh giá