Tiền ảo: 22,402 Sàn giao dịch: 539 Vốn hóa: $1,051,680,753,261 Khối lượng (24h): $46,578,617,908 Thị phần: BTC: 42.4%, ETH: 18.4%

Giá tiền ảo hôm nay 01/02/2023

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.051,68 tỷ đô, tăng 0.99% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 46,58 tỷ đô, giảm -17.94% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
151Livepeer Livepeer LPT$7.433%11.56%$201,753,531$15,734,14327,171,949 LPTBiểu đồ Livepeer
152OMG Network OMG Network OMG$1.400.66%1.72%$196,554,263$20,766,606140,245,398 OMGBiểu đồ OMG Network
153ICON ICON ICX$0.20682.01%-7.17%$195,630,379$7,765,621946,018,585 ICXBiểu đồ ICON
154Biconomy Biconomy BICO$0.41790.64%18.46%$195,212,407$7,244,470467,144,489 BICOBiểu đồ Biconomy
155Dogelon Mars Dogelon Mars ELON$0.00000035444.16%12.54%$194,786,290$3,650,361549,652,770,159,583 ELONBiểu đồ Dogelon Mars
156Amp Amp AMP$0.004580-0.26%-4.54%$193,385,292$6,945,07042,227,702,186 AMPBiểu đồ Amp
1570x 0x ZRX$0.21800.72%1.51%$184,722,585$15,332,902847,496,055 ZRXBiểu đồ 0x
158Hive Hive HIVE$0.38810.5%3.01%$182,668,185$4,304,132470,713,673 HIVEBiểu đồ Hive
159Ontology Ontology ONT$0.20700.28%6.69%$181,217,954$10,234,376875,249,524 ONTBiểu đồ Ontology
160Reserve Rights Reserve Rights RSR$0.0042652.11%0.86%$180,405,033$8,339,69742,302,323,974 RSRBiểu đồ Reserve Rights
161IOST IOST IOST$0.0094871.15%-0.96%$176,347,592$7,541,90218,588,745,668 IOSTBiểu đồ IOST
162DAO Maker DAO Maker DAO$1.172.1%38.51%$167,790,439$5,389,081143,942,531 DAOBiểu đồ DAO Maker
163DigiByte DigiByte DGB$0.010491.02%1.92%$167,650,753$4,027,87115,982,303,652 DGBBiểu đồ DigiByte
164BORA BORA BORA$0.1806-0.52%-10.06%$167,531,720$8,534,172927,500,000 BORABiểu đồ BORA
165Polymath Polymath POLY$0.17910.2%0.2%$165,681,596$3,563,516924,998,413 POLYBiểu đồ Polymath
166Siacoin Siacoin SC$0.0030631.24%-1.91%$162,731,531$3,464,64353,129,992,991 SCBiểu đồ Siacoin
167WAX WAX WAXP$0.069305.06%-5.67%$162,219,027$18,932,1632,340,883,496 WAXPBiểu đồ WAX
168SXP SXP SXP$0.28651.12%2.66%$158,554,602$9,978,237553,323,394 SXPBiểu đồ SXP
169ConstitutionDAO ConstitutionDAO PEOPLE$0.031198.09%20.61%$157,841,326$70,218,4635,060,137,335 PEOPLEBiểu đồ ConstitutionDAO
170Voyager Token Voyager Token VGX$0.5551-7.98%41.78%$154,589,610$54,667,675278,482,214 VGXBiểu đồ Voyager Token
171MetisDAO MetisDAO METIS$34.664.13%43.07%$153,517,729$6,881,6204,429,703 METISBiểu đồ MetisDAO
172Storj Storj STORJ$0.36703.05%7.82%$151,555,155$15,852,597412,937,122 STORJBiểu đồ Storj
173Hooked Protocol Hooked Protocol HOOK$2.984.27%16.29%$149,241,715$170,433,84550,000,000 HOOKBiểu đồ Hooked Protocol
174Nervos Network Nervos Network CKB$0.0037200.7%5.15%$146,910,499$2,509,17239,495,116,270 CKBBiểu đồ Nervos Network
175SKALE SKALE SKL$0.035122.38%-0.86%$146,747,848$7,644,2224,178,186,004 SKLBiểu đồ SKALE
176Celsius Celsius CEL$0.5993-0.2%1.12%$143,155,008$2,562,693238,863,520 CELBiểu đồ Celsius
177UMA UMA UMA$2.052.44%-2.8%$141,087,295$7,838,52268,947,415 UMABiểu đồ UMA
178iExec RLC iExec RLC RLC$1.744.56%7.4%$140,797,510$9,146,97580,999,785 RLCBiểu đồ iExec RLC
179Illuvium Illuvium ILV$68.122.79%14.91%$140,373,338$12,701,1552,060,550 ILVBiểu đồ Illuvium
180Braintrust Braintrust BTRST$1.06-0.27%5.79%$140,045,170$799,469132,161,897 BTRSTBiểu đồ Braintrust
181Horizen Horizen ZEN$10.373.05%2.28%$138,052,903$14,455,41913,318,638 ZENBiểu đồ Horizen
182Galxe Galxe GAL$2.4520.94%31.73%$132,994,788$47,008,32054,267,333 GALBiểu đồ Galxe
183Kyber Network Crystal v2 Kyber Network Crystal v2 KNC$0.80558.53%6.39%$132,816,513$42,561,719164,893,760 KNCBiểu đồ Kyber Network Crystal v2
184Celer Network Celer Network CELR$0.01861-0.32%17.13%$131,886,852$12,830,9247,085,488,367 CELRBiểu đồ Celer Network
185APENFT APENFT NFT$0.00000046880.51%2.82%$129,892,002$9,515,594277,080,562,500,000 NFTBiểu đồ APENFT
186Smooth Love Potion Smooth Love Potion SLP$0.0030521.94%6.01%$129,864,864$14,040,39942,553,865,704 SLPBiểu đồ Smooth Love Potion
187Aragon Aragon ANT$3.170.42%11.32%$126,809,353$17,625,83940,029,852 ANTBiểu đồ Aragon
188Gitcoin Gitcoin GTC$2.097.22%24.4%$125,426,096$23,572,70059,913,342 GTCBiểu đồ Gitcoin
189Ribbon Finance Ribbon Finance RBN$0.23433.16%-10.39%$124,589,353$645,155531,706,655 RBNBiểu đồ Ribbon Finance
190Merit Circle Merit Circle MC$0.35721.37%12.28%$123,992,185$6,153,852347,115,038 MCBiểu đồ Merit Circle
191Secret Secret SCRT$0.7545-0.71%-1.84%$123,208,312$2,092,530163,295,557 SCRTBiểu đồ Secret
192NuCypher NuCypher NU$0.17448.5%-2.8%$122,608,650$34,032,045703,000,000 NUBiểu đồ NuCypher
193Syscoin Syscoin SYS$0.1619-2.55%5.71%$121,676,326$3,312,060751,488,451 SYSBiểu đồ Syscoin
194PlayDapp PlayDapp PLA$0.22610.77%-3.86%$121,588,709$6,873,135537,855,941 PLABiểu đồ PlayDapp
195API3 API3 API3$1.669.52%9.69%$119,310,703$12,339,90171,748,537 API3Biểu đồ API3
196Synapse Synapse SYN$0.851417.82%14.29%$118,998,914$9,630,138139,773,376 SYNBiểu đồ Synapse
197Chromia Chromia CHR$0.17183.56%17.54%$117,935,204$16,148,157686,549,902 CHRBiểu đồ Chromia
198Lisk Lisk LSK$0.91421.17%1.43%$117,839,469$2,209,112128,900,445 LSKBiểu đồ Lisk
199Conflux Conflux CFX$0.055681.33%87.01%$116,416,434$18,525,7262,090,735,404 CFXBiểu đồ Conflux
200Pundi X (New) Pundi X (New) PUNDIX$0.44961.47%9.12%$116,218,854$13,053,363258,491,637 PUNDIXBiểu đồ Pundi X (New)

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 4 trên tổng số 178 trang. Hiển thị kết quả từ 151 đến 200.

Trang 4/178

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 22,402. Trong đó có 8,878 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 539 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 10:10:03 ngày 01/02/2023 là 1,051,680,753,261 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 46,578,617,908 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 42.4% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 18.4% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 4 - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 625 đánh giá