Tiền ảo: 21,204 Sàn giao dịch: 527 Vốn hóa: $960,695,281,483 Khối lượng (24h): $57,371,772,723 Thị phần: BTC: 40.2%, ETH: 17.2%

Giá tiền ảo hôm nay 05/10/2022

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 960,70 tỷ đô, tăng 0.61% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 57,37 tỷ đô, tăng 2.69% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
151Voyager Token Voyager Token VGX$0.55670.96%-9.5%$155,044,276$9,025,738278,482,214 VGXBiểu đồ Voyager Token
152PlayDapp PlayDapp PLA$0.31440.32%1.62%$153,503,762$6,440,198488,229,678 PLABiểu đồ PlayDapp
153Secret Secret SCRT$0.93800.54%-0.1%$153,171,221$1,871,013163,295,557 SCRTBiểu đồ Secret
154DigiByte DigiByte DGB$0.0096420.53%5.99%$151,361,095$2,782,27915,698,160,515 DGBBiểu đồ DigiByte
155Smooth Love Potion Smooth Love Potion SLP$0.0034424.42%7.12%$147,792,133$47,998,58342,937,737,370 SLPBiểu đồ Smooth Love Potion
156APENFT APENFT NFT$0.00000052301.82%5.88%$144,915,845$46,436,345277,080,562,500,000 NFTBiểu đồ APENFT
157SushiSwap SushiSwap SUSHI$1.122.16%7.25%$142,139,876$59,649,627127,244,443 SUSHIBiểu đồ SushiSwap
158Dogelon Mars Dogelon Mars ELON$0.00000025290.61%0.75%$138,471,100$2,233,367547,589,558,602,593 ELONBiểu đồ Dogelon Mars
159COTI COTI COTI$0.1209-1.88%12.96%$134,006,573$22,218,9151,108,643,952 COTIBiểu đồ COTI
160Pundi X (New) Pundi X (New) PUNDIX$0.51167.25%9.32%$132,251,749$58,032,234258,491,637 PUNDIXBiểu đồ Pundi X (New)
161DAO Maker DAO Maker DAO$1.411.26%-3.42%$129,791,433$4,383,92292,074,259 DAOBiểu đồ DAO Maker
162Injective Injective INJ$1.784.02%7.58%$129,635,201$33,738,05073,005,554 INJBiểu đồ Injective
163Velas Velas VLX$0.054864.94%22.29%$129,405,708$1,871,7992,359,040,681 VLXBiểu đồ Velas
164Render Token Render Token RNDR$0.50328.96%8.68%$127,705,637$105,819,562253,798,860 RNDRBiểu đồ Render Token
165Civic Civic CVC$0.1271-0.51%2.79%$127,096,110$9,938,2971,000,000,000 CVCBiểu đồ Civic
166Nervos Network Nervos Network CKB$0.003768-0.64%2.64%$125,625,051$1,090,40133,340,068,750 CKBBiểu đồ Nervos Network
167Ren Ren REN$0.12502.59%13.58%$124,917,106$28,094,350999,037,500 RENBiểu đồ Ren
168Lisk Lisk LSK$0.96480.82%2.26%$124,359,200$2,294,401128,900,445 LSKBiểu đồ Lisk
169Keep Network Keep Network KEEP$0.1436-0.32%1.98%$123,591,646$331,952860,762,270 KEEPBiểu đồ Keep Network
170MediBloc MediBloc MED$0.019490.66%2.77%$121,280,844$832,2806,222,777,786 MEDBiểu đồ MediBloc
171Bitcoin Standard Hashrate Token Bitcoin Standard Hashrate Token BTCST$9.8712.34%12.17%$120,459,391$59,017,41712,201,404 BTCSTBiểu đồ Bitcoin Standard Hashrate Token
172Energy Web Token Energy Web Token EWT$3.94-0.54%5.59%$118,535,074$1,212,17030,062,138 EWTBiểu đồ Energy Web Token
173CEEK VR CEEK VR CEEK$0.14682.84%4.81%$118,287,354$21,993,477805,717,779 CEEKBiểu đồ CEEK VR
174ConstitutionDAO ConstitutionDAO PEOPLE$0.02227-1.85%0.92%$112,676,913$20,795,6885,060,137,335 PEOPLEBiểu đồ ConstitutionDAO
175Syscoin Syscoin SYS$0.16841.22%2.06%$111,513,204$3,069,795662,104,769 SYSBiểu đồ Syscoin
176Celer Network Celer Network CELR$0.01550-0.42%3.58%$109,835,350$4,547,5137,085,488,367 CELRBiểu đồ Celer Network
177Nano Nano XNO$0.80471.23%6.95%$107,226,560$1,826,650133,248,297 XNOBiểu đồ Nano
178NuCypher NuCypher NU$0.1522-1.01%2.51%$106,963,885$2,296,224703,000,000 NUBiểu đồ NuCypher
179Request Request REQ$0.10580.01%6.84%$105,764,616$2,159,433999,830,316 REQBiểu đồ Request
180Ontology Gas Ontology Gas ONG$0.32831.19%2.72%$105,203,987$3,998,474320,470,074 ONGBiểu đồ Ontology Gas
181Spell Token Spell Token SPELL$0.001013-0.4%1.05%$103,608,702$16,267,256102,254,505,032 SPELLBiểu đồ Spell Token
182Constellation Constellation DAG$0.08160-1.16%10.5%$103,385,188$961,5741,266,911,931 DAGBiểu đồ Constellation
183Ultra Ultra UOS$0.3381-1.87%-2.3%$102,715,270$943,425303,793,578 UOSBiểu đồ Ultra
184iExec RLC iExec RLC RLC$1.260.52%10.24%$101,795,071$10,030,70580,999,785 RLCBiểu đồ iExec RLC
185Orbs Orbs ORBS$0.035250.3%5.58%$101,419,263$2,483,4742,876,767,039 ORBSBiểu đồ Orbs
186Acala Token Acala Token ACA$0.1885-1.55%0.51%$99,784,996$1,766,293529,283,333 ACABiểu đồ Acala Token
187WINkLink WINkLink WIN$0.00010372.06%7.65%$99,710,278$21,733,002961,737,300,000 WINBiểu đồ WINkLink
188Function X Function X FX$0.24231.58%0.34%$99,000,977$559,673408,520,357 FXBiểu đồ Function X
189Tribe Tribe TRIBE$0.21811.14%3%$98,901,524$2,798,831453,448,622 TRIBEBiểu đồ Tribe
190Status Status SNT$0.028441.43%3.01%$98,710,572$3,079,0263,470,483,788 SNTBiểu đồ Status
191Vulcan Forged PYR Vulcan Forged PYR PYR$4.08-1.8%24.77%$97,522,018$28,126,83023,897,700 PYRBiểu đồ Vulcan Forged PYR
192Reef Reef REEF$0.004815-0.73%-9.31%$97,204,672$27,530,44920,186,561,446 REEFBiểu đồ Reef
193Ardor Ardor ARDR$0.09672-0.14%2.34%$96,618,869$1,640,283998,999,495 ARDRBiểu đồ Ardor
194API3 API3 API3$1.710.1%6.79%$96,438,354$5,453,97356,547,601 API3Biểu đồ API3
195Ocean Protocol Ocean Protocol OCEAN$0.15550.49%2.03%$95,338,964$4,659,724613,099,141 OCEANBiểu đồ Ocean Protocol
196Powerledger Powerledger POWR$0.1943-0.33%1.92%$94,280,689$3,627,804485,339,140 POWRBiểu đồ Powerledger
197Dent Dent DENT$0.0009333-0.57%2.63%$92,407,716$3,153,46399,007,791,203 DENTBiểu đồ Dent
198Prom Prom PROM$5.61-1.09%6.18%$92,274,482$2,619,89316,450,000 PROMBiểu đồ Prom
199MX TOKEN MX TOKEN MX$0.9195-1.61%-1.67%$91,951,124$1,761,688100,000,000 MXBiểu đồ MX TOKEN
200Steem Steem STEEM$0.22763.08%6.55%$89,881,255$17,704,672394,951,699 STEEMBiểu đồ Steem

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 4 trên tổng số 190 trang. Hiển thị kết quả từ 151 đến 200.

Trang 4/190

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 21,204. Trong đó có 9,453 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 527 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 16:05:02 ngày 05/10/2022 là 960,695,281,483 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 57,371,772,723 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 40.2% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 17.2% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 4 - CoinMarketCap.vn
4.6 trên 510 đánh giá