Tiền ảo: 19,509 Sàn giao dịch: 527 Vốn hóa: $1,284,770,385,617 Khối lượng (24h): $59,038,129,120 Thị phần: BTC: 44.5%, ETH: 19.0%

Giá tiền ảo hôm nay 22/05/2022

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.284,77 tỷ đô, tăng 2.73% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 59,04 tỷ đô, giảm -4.37% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
251Anyswap Anyswap ANY$6.766.64%-11.93%$126,080,822$1,071,20418,639,320 ANYBiểu đồ Anyswap
252inSure DeFi inSure DeFi SURE$0.0046273.66%2.57%$123,964,065$2,048,85426,790,063,175 SUREBiểu đồ inSure DeFi
253Locus Chain Locus Chain LOCUS$0.1384-0.42%6.26%$121,794,680$915,327879,808,261 LOCUSBiểu đồ Locus Chain
254Decentralized Social Decentralized Social DESO$13.451.86%-3.39%$119,517,919$374,2378,884,536 DESOBiểu đồ Decentralized Social
255Creditcoin Creditcoin CTC$0.5771-7.04%21.6%$119,596,246$4,809,202207,254,279 CTCBiểu đồ Creditcoin
256Sologenic Sologenic SOLO$0.29354.91%19.14%$117,380,967$570,562399,947,699 SOLOBiểu đồ Sologenic
257Liquity Liquity LQTY$1.631.97%0.86%$116,458,141$864,79271,516,387 LQTYBiểu đồ Liquity
258MetisDAO MetisDAO METIS$26.763.19%-5.14%$115,462,415$9,421,4094,315,260 METISBiểu đồ MetisDAO
259USDX [Kava] USDX [Kava] USDX$0.83875.03%2.23%$111,370,456$221,451132,784,686 USDXBiểu đồ USDX [Kava]
260Steem Steem STEEM$0.28076.44%9.35%$110,854,388$44,572,530394,951,699 STEEMBiểu đồ Steem
261JOE JOE JOE$0.41075.47%-17.79%$110,780,936$6,844,153269,715,821 JOEBiểu đồ JOE
262Function X Function X FX$0.27101.51%7.68%$110,698,517$299,767408,520,357 FXBiểu đồ Function X
263Coin98 Coin98 C98$0.597116.97%20.02%$110,461,136$86,689,749185,000,000 C98Biểu đồ Coin98
264Dent Dent DENT$0.0011026.87%6.08%$109,122,167$42,850,68299,007,791,203 DENTBiểu đồ Dent
265Mines of Dalarnia Mines of Dalarnia DAR$0.52171.15%20.68%$108,756,345$188,927,816208,484,058 DARBiểu đồ Mines of Dalarnia
266Hxro Hxro HXRO$0.25500.14%10.39%$107,671,417$78,617.62422,208,616 HXROBiểu đồ Hxro
2671eco 1eco 1ECO$4.080.65%0.57%$107,972,794$85,912.3726,441,001 1ECOBiểu đồ 1eco
268XSGD XSGD XSGD$0.68910.3%-4.11%$106,322,476$278,244154,298,830 XSGDBiểu đồ XSGD
269Divi Divi DIVI$0.036572.71%-12.75%$105,501,721$174,9132,885,081,707 DIVIBiểu đồ Divi
270Maple Maple MPL$23.85-1.07%2.06%$105,372,356$4,108,5154,417,986 MPLBiểu đồ Maple
271Hyperion Hyperion HYN$0.51103.91%29.99%$104,131,167-203,783,085 HYNBiểu đồ Hyperion
272NEST Protocol NEST Protocol NEST$0.035686.5%42.42%$103,877,019$3,750,5002,911,743,948 NESTBiểu đồ NEST Protocol
273Venus USDC Venus USDC vUSDC$0.021530.02%0.06%$102,724,901-4,771,015,133 vUSDCBiểu đồ Venus USDC
274Augur Augur REP$9.2532.46%24.52%$101,791,735$114,868,10411,000,000 REPBiểu đồ Augur
275WazirX WazirX WRX$0.26653.75%3.72%$101,767,990$6,104,414381,856,864 WRXBiểu đồ WazirX
276StormX StormX STMX$0.0101710.21%3.36%$101,681,841$17,167,74110,000,000,000 STMXBiểu đồ StormX
277Revain Revain REV$0.0011920.91%-5.28%$101,432,923$1,311,92785,061,485,690 REVBiểu đồ Revain
278Moonriver Moonriver MOVR$24.235.28%9.61%$100,756,235$12,805,9404,158,266 MOVRBiểu đồ Moonriver
279FUNToken FUNToken FUN$0.0091541.03%1.44%$100,481,090$2,767,27710,977,277,070 FUNBiểu đồ FUNToken
280ASD ASD ASD$0.1504-0.46%0.98%$99,339,313$1,921,271660,615,274 ASDBiểu đồ ASD
281Metal Metal MTL$1.493.59%16.4%$98,970,598$35,681,47866,588,888 MTLBiểu đồ Metal
282HedgeTrade HedgeTrade HEDG$0.2806-14.29%-4.69%$97,861,474$33,028.92348,731,468 HEDGBiểu đồ HedgeTrade
283VeThor Token VeThor Token VTHO$0.0021082.03%16.82%$96,209,179$8,153,83145,630,180,356 VTHOBiểu đồ VeThor Token
284Bitcoin Standard Hashrate Token Bitcoin Standard Hashrate Token BTCST$8.41-0.3%16.68%$96,018,636$2,304,50211,415,812 BTCSTBiểu đồ Bitcoin Standard Hashrate Token
285Origin Protocol Origin Protocol OGN$0.24594.61%12.07%$95,546,455$31,504,149388,570,733 OGNBiểu đồ Origin Protocol
286Rari Governance Token Rari Governance Token RGT$7.653.89%-6.34%$95,104,337$46,620.5412,433,072 RGTBiểu đồ Rari Governance Token
287MyNeighborAlice MyNeighborAlice ALICE$3.117.65%18.26%$95,114,158$178,148,74330,600,000 ALICEBiểu đồ MyNeighborAlice
288sUSD sUSD SUSD$0.9967-0.18%0.31%$94,911,400$347,75195,227,801 SUSDBiểu đồ sUSD
289RSK Smart Bitcoin RSK Smart Bitcoin RBTC$29,924.541.98%0.04%$94,442,718$9,392.113,156 RBTCBiểu đồ RSK Smart Bitcoin
290Yield Guild Games Yield Guild Games YGG$0.821831.21%25.42%$93,988,469$182,160,308114,374,548 YGGBiểu đồ Yield Guild Games
291Telos Telos TLOS$0.34677.52%-2.24%$93,650,114$3,997,212270,123,444 TLOSBiểu đồ Telos
292Sun (New) Sun (New) SUN$0.0088540.88%-0.1%$93,103,207$35,386,50110,514,908,025 SUNBiểu đồ Sun (New)
293Biconomy Biconomy BICO$0.70411.58%6.39%$91,936,674$13,702,599130,577,973 BICOBiểu đồ Biconomy
294Orchid Orchid OXT$0.13252.64%6.43%$91,513,300$16,176,693690,690,084 OXTBiểu đồ Orchid
295XCAD Network XCAD Network XCAD$3.726.68%77.52%$90,544,833$13,392,43724,308,236 XCADBiểu đồ XCAD Network
296Perpetual Protocol Perpetual Protocol PERP$1.171.65%-7.35%$89,731,438$20,875,06676,475,000 PERPBiểu đồ Perpetual Protocol
297Energy Web Token Energy Web Token EWT$2.974.08%-0.11%$89,330,219$268,72430,062,138 EWTBiểu đồ Energy Web Token
298ABBC Coin ABBC Coin ABBC$0.08977-0.73%2.07%$89,237,461$23,876,489994,116,456 ABBCBiểu đồ ABBC Coin
299Reef Reef REEF$0.0045854.89%3.46%$88,984,589$22,237,65119,407,205,577 REEFBiểu đồ Reef
300Energi Energi NRG$1.6616.5%129.73%$88,677,586$520,57753,456,767 NRGBiểu đồ Energi

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 6 trên tổng số 200 trang. Hiển thị kết quả từ 251 đến 300.

Trang 6/200

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 19,509. Trong đó có 10,046 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 527 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 21:30:05 ngày 22/05/2022 là 1,284,770,385,617 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 59,038,129,120 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 44.5% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 19.0% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 6 - CoinMarketCap.vn
4.7 trên 503 đánh giá