Tiền ảo: 21,204 Sàn giao dịch: 527 Vốn hóa: $959,897,928,648 Khối lượng (24h): $56,883,973,652 Thị phần: BTC: 40.2%, ETH: 17.2%

Giá tiền ảo hôm nay 05/10/2022

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 959,90 tỷ đô, tăng 0.52% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 56,88 tỷ đô, tăng 0.57% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
351Saitama Saitama SAITAMA$0.0014024.76%19.15%$54,107,347$881,16838,605,752,722 SAITAMABiểu đồ Saitama
352Ampleforth Ampleforth AMPL$1.170.91%9.91%$54,061,504$614,31746,031,113 AMPLBiểu đồ Ampleforth
353Everipedia Everipedia IQ$0.0048110.34%2.09%$53,726,724$1,343,46511,166,619,627 IQBiểu đồ Everipedia
354TitanSwap TitanSwap TITAN$1.010.69%5.8%$53,680,676$8,612,62253,404,160 TITANBiểu đồ TitanSwap
355MyNeighborAlice MyNeighborAlice ALICE$1.75-1.03%7.13%$53,424,194$24,149,42630,600,000 ALICEBiểu đồ MyNeighborAlice
356HedgeTrade HedgeTrade HEDG$0.1530-2.48%-0.08%$53,346,494$8,612.23348,731,468 HEDGBiểu đồ HedgeTrade
357XSGD XSGD XSGD$0.69371.57%3.32%$53,136,984$411,84976,598,183 XSGDBiểu đồ XSGD
358RSK Infrastructure Framework RSK Infrastructure Framework RIF$0.058510.29%4.44%$52,960,721$565,744905,086,671 RIFBiểu đồ RSK Infrastructure Framework
359SingularityNET SingularityNET AGIX$0.048144.58%-6.45%$52,776,788$774,9521,096,230,391 AGIXBiểu đồ SingularityNET
360Aavegotchi Aavegotchi GHST$1.17-0.08%-1.33%$52,780,778$5,206,25745,096,312 GHSTBiểu đồ Aavegotchi
361S.S. Lazio Fan Token S.S. Lazio Fan Token LAZIO$6.113.4%-11.45%$52,520,106$31,411,9648,600,000 LAZIOBiểu đồ S.S. Lazio Fan Token
362Perpetual Protocol Perpetual Protocol PERP$0.57602.18%6.9%$52,285,687$5,412,51390,775,000 PERPBiểu đồ Perpetual Protocol
363SuperFarm SuperFarm SUPER$0.1295-2.79%7.93%$52,282,884$4,001,071403,829,654 SUPERBiểu đồ SuperFarm
364Aergo Aergo AERGO$0.12790.69%2.54%$52,244,574$3,078,582408,500,000 AERGOBiểu đồ Aergo
365Alpha Venture DAO Alpha Venture DAO ALPHA$0.11660.62%12.4%$52,042,861$3,592,559446,330,126 ALPHABiểu đồ Alpha Venture DAO
366BarnBridge BarnBridge BOND$5.31-0.16%2.73%$51,877,279$6,650,4679,766,256 BONDBiểu đồ BarnBridge
367Efforce Efforce WOZX$0.09713-4.36%7.75%$51,202,911$1,789,592527,135,519 WOZXBiểu đồ Efforce
368Celo Dollar Celo Dollar CUSD$0.9947-0.07%0.04%$51,349,591$567,03451,623,753 CUSDBiểu đồ Celo Dollar
369UFO Gaming UFO Gaming UFO$0.0000019870.78%2.49%$51,190,518$1,312,26725,757,575,757,576 UFOBiểu đồ UFO Gaming
370MOBOX MOBOX MBOX$0.6373-0.52%6.82%$50,887,181$5,540,41879,853,076 MBOXBiểu đồ MOBOX
371Dusk Network Dusk Network DUSK$0.12381.08%11.75%$50,749,912$3,916,186410,078,542 DUSKBiểu đồ Dusk Network
372Dero Dero DERO$3.911.47%12.5%$50,462,339$98,495.8612,912,382 DEROBiểu đồ Dero
373MovieBloc MovieBloc MBL$0.0034770.27%2.68%$50,166,772$2,756,12514,429,101,268 MBLBiểu đồ MovieBloc
374AXEL AXEL AXEL$0.17682.34%12.68%$50,063,769$42,672.08283,102,718 AXELBiểu đồ AXEL
375Boba Network Boba Network BOBA$0.29020.07%2.3%$49,805,368$1,803,792171,624,232 BOBABiểu đồ Boba Network
376ONUS ONUS ONUS$0.51160.03%4.55%$49,676,940$7,694.9497,106,390 ONUSBiểu đồ ONUS
377Propy Propy PRO$0.6034-1.35%-1.48%$49,506,491$4,056,39282,050,200 PROBiểu đồ Propy
378Neblio Neblio NEBL$2.532.32%-7.17%$49,472,303$4,745,73219,584,079 NEBLBiểu đồ Neblio
379BakeryToken BakeryToken BAKE$0.25512.12%15.11%$49,361,911$9,124,266193,529,285 BAKEBiểu đồ BakeryToken
380Hifi Finance Hifi Finance MFT$0.0049191.06%4.68%$49,187,919$3,902,39610,000,000,000 MFTBiểu đồ Hifi Finance
381Ethernity Ethernity ERN$3.08-9.68%105.57%$49,014,368$30,277,88015,903,560 ERNBiểu đồ Ethernity
382Telos Telos TLOS$0.1772-0.57%-1.85%$47,858,462$3,299,087270,123,444 TLOSBiểu đồ Telos
383Ellipsis Ellipsis EPS$0.06558-26.46%-65.47%$47,457,044$314,323723,701,572 EPSBiểu đồ Ellipsis
384Origin Dollar Origin Dollar OUSD$0.99570.03%0.05%$47,050,254$387,57047,251,350 OUSDBiểu đồ Origin Dollar
385Polkastarter Polkastarter POLS$0.47300.92%2.42%$46,928,742$3,095,40399,221,432 POLSBiểu đồ Polkastarter
386DeFi Pulse Index DeFi Pulse Index DPI$83.850.12%5.94%$46,871,048$582,131558,983 DPIBiểu đồ DeFi Pulse Index
387World Mobile Token World Mobile Token WMT$0.1917-1.27%-1.4%$46,777,354$1,159,547243,955,714 WMTBiểu đồ World Mobile Token
388ThunderCore ThunderCore TT$0.0049070.04%0.81%$46,682,334$4,357,2639,514,061,657 TTBiểu đồ ThunderCore
389Wirex Token Wirex Token WXT$0.0046650.56%-0.67%$46,652,900$191,99710,000,000,000 WXTBiểu đồ Wirex Token
390Badger DAO Badger DAO BADGER$3.672.84%9.15%$46,067,206$12,863,70012,539,396 BADGERBiểu đồ Badger DAO
391Qredo Qredo QRDO$0.255915.94%22.75%$45,159,720$6,425,632176,461,022 QRDOBiểu đồ Qredo
392e-Radix e-Radix EXRD$0.060952.03%4.37%$44,789,944$262,181734,834,633 EXRDBiểu đồ e-Radix
393CONUN CONUN CON$0.01538-0.64%-3.13%$44,549,079$610,9302,897,405,859 CONBiểu đồ CONUN
394Mines of Dalarnia Mines of Dalarnia DAR$0.2109-0.21%6.96%$43,971,457$20,256,714208,484,058 DARBiểu đồ Mines of Dalarnia
395Band Protocol Band Protocol BAND$1.23-1.63%3.52%$43,325,905$7,129,94335,191,821 BANDBiểu đồ Band Protocol
396Keep3rV1 Keep3rV1 KP3R$100.05-0.77%2.2%$42,541,182$2,034,214425,178 KP3RBiểu đồ Keep3rV1
397Yield Guild Games Yield Guild Games YGG$0.36471.13%5.49%$42,424,289$17,833,791116,331,159 YGGBiểu đồ Yield Guild Games
398DEAPcoin DEAPcoin DEP$0.005848-0.76%15.09%$42,285,396$1,416,3937,231,239,464 DEPBiểu đồ DEAPcoin
399ARPA Chain ARPA Chain ARPA$0.03396-0.15%4.05%$42,204,471$8,157,8931,242,888,889 ARPABiểu đồ ARPA Chain
400Klever Klever KLV$0.0047512.37%11.17%$42,195,302$1,045,1558,880,780,407 KLVBiểu đồ Klever

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 8 trên tổng số 190 trang. Hiển thị kết quả từ 351 đến 400.

Trang 8/190

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 21,204. Trong đó có 9,453 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 527 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 16:35:02 ngày 05/10/2022 là 959,897,928,648 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 56,883,973,652 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 40.2% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 17.2% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 8 - CoinMarketCap.vn
4.6 trên 510 đánh giá