Tiền ảo: 22,401 Sàn giao dịch: 539 Vốn hóa: $1,051,067,159,608 Khối lượng (24h): $46,766,771,149 Thị phần: BTC: 42.4%, ETH: 18.5%

Giá tiền ảo hôm nay 01/02/2023

Vốn hóa thị trường tiền ảo toàn cầu là 1.051,07 tỷ đô, tăng 0.84% so với ngày hôm qua.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ trên toàn cầu là 46,77 tỷ đô, giảm -17.51% so với ngày hôm qua.

#Tiền ảoGiá (USD)% 24h% 7 ngàyVốn hóa thị trườngGiao dịch (24h)Lượng cung lưu hànhBiểu đồ (7 ngày)
401UFO Gaming UFO Gaming UFO$0.0000017952.43%13.05%$46,224,559$1,686,43525,757,575,757,576 UFOBiểu đồ UFO Gaming
402Ampleforth Ampleforth AMPL$1.00-0.23%0.6%$46,070,363$206,79846,031,113 AMPLBiểu đồ Ampleforth
403XSGD XSGD XSGD$0.75970.31%1.18%$45,741,892$928,73060,214,419 XSGDBiểu đồ XSGD
405Adshares Adshares ADS$1.252.32%4.35%$45,507,253$237,91336,487,536 ADSBiểu đồ Adshares
404DeFi Pulse Index DeFi Pulse Index DPI$81.511.42%4.41%$45,560,005$137,386558,983 DPIBiểu đồ DeFi Pulse Index
406Polkastarter Polkastarter POLS$0.45410.54%12.49%$45,052,622$3,050,20399,221,432 POLSBiểu đồ Polkastarter
407Perpetual Protocol Perpetual Protocol PERP$0.678210.26%11.57%$44,759,926$49,605,07466,002,157 PERPBiểu đồ Perpetual Protocol
408Cortex Cortex CTXC$0.21461.61%-4.62%$44,533,649$7,915,093207,485,299 CTXCBiểu đồ Cortex
409Strike Strike STRK$12.47-1.11%0.4%$44,454,319$3,661,3553,564,073 STRKBiểu đồ Strike
410ARPA ARPA ARPA$0.035710.17%6.13%$44,386,524$7,967,1131,242,888,889 ARPABiểu đồ ARPA
411smARTOFGIVING smARTOFGIVING AOG$0.5993-0.25%4.23%$44,217,935$55,590.0473,780,484 AOGBiểu đồ smARTOFGIVING
412Alpaca Finance Alpaca Finance ALPACA$0.28814.64%6.33%$44,030,072$4,632,788152,812,273 ALPACABiểu đồ Alpaca Finance
415SONM (BEP-20) SONM (BEP-20) SNM$0.97461.81%9.73%$43,274,407$23,904,81244,400,000 SNMBiểu đồ SONM (BEP-20)
414Celo Dollar Celo Dollar CUSD$0.9942-0.2%-0.37%$43,286,787$622,15943,537,703 CUSDBiểu đồ Celo Dollar
413Highstreet Highstreet HIGH$3.5329.92%195.79%$43,373,054$554,731,07112,302,500 HIGHBiểu đồ Highstreet
416ONUS ONUS ONUS$0.44331.17%-0.81%$43,043,563$889.6897,106,390 ONUSBiểu đồ ONUS
417Wilder World Wilder World WILD$0.43558.36%27.84%$42,942,518$952,80498,607,434 WILDBiểu đồ Wilder World
418Flamingo Flamingo FLM$0.095910.43%0.7%$42,335,907$1,757,166441,394,327 FLMBiểu đồ Flamingo
419Chrono.tech Chrono.tech TIME$59.010.28%3.72%$41,900,229$579,166710,112 TIMEBiểu đồ Chrono.tech
420Syntropy Syntropy NOIA$0.064693.16%38.36%$41,712,370$721,127644,839,004 NOIABiểu đồ Syntropy
421Wanchain Wanchain WAN$0.21243.69%6.21%$41,664,793$1,898,907196,119,331 WANBiểu đồ Wanchain
422Cratos Cratos CRTS$0.00084425.22%0.77%$41,620,677$1,294,76149,299,676,745 CRTSBiểu đồ Cratos
423XCAD Network XCAD Network XCAD$1.150.15%-7.31%$41,609,516$2,025,57836,168,369 XCADBiểu đồ XCAD Network
424Meter Governance Meter Governance MTRG$2.47-5.86%-10.79%$41,582,651$713,70716,865,146 MTRGBiểu đồ Meter Governance
425Freeway Token Freeway Token FWT$0.004157-20.53%-11.18%$41,566,616$155,22310,000,000,000 FWTBiểu đồ Freeway Token
426Virtua Virtua TVK$0.043470.73%22.6%$41,441,949$18,200,656953,277,602 TVKBiểu đồ Virtua
427e-Radix e-Radix EXRD$0.055800.73%33.4%$41,005,333$499,115734,834,633 EXRDBiểu đồ e-Radix
428ThunderCore ThunderCore TT$0.0040301.09%1.18%$40,707,603$1,795,76110,100,878,903 TTBiểu đồ ThunderCore
429PlatON PlatON LAT$0.01176-1.55%11.28%$40,477,160$1,648,5423,442,297,354 LATBiểu đồ PlatON
430Raydium Raydium RAY$0.2287-0.43%4.52%$40,110,125$5,145,609175,420,197 RAYBiểu đồ Raydium
431Litentry Litentry LIT$1.010.75%-2.78%$40,023,894$12,398,54439,619,383 LITBiểu đồ Litentry
432Propy Propy PRO$0.48652.59%6.2%$39,914,978$270,84282,050,200 PROBiểu đồ Propy
433DEAPcoin DEAPcoin DEP$0.005392-2.58%-0.87%$38,990,635$2,616,8807,231,239,464 DEPBiểu đồ DEAPcoin
434Telos Telos TLOS$0.1443-1.16%5.83%$38,988,129$1,585,938270,123,444 TLOSBiểu đồ Telos
435RAMP RAMP RAMP$0.081171.96%-2.4%$38,787,480$21,266.20477,838,740 RAMPBiểu đồ RAMP
436Metars Genesis Metars Genesis MRS$1.375.31%12.12%$38,722,359$204,71228,318,950 MRSBiểu đồ Metars Genesis
437BakeryToken BakeryToken BAKE$0.19822.64%10.79%$38,366,575$6,062,711193,529,276 BAKEBiểu đồ BakeryToken
438LTO Network LTO Network LTO$0.092601.96%2.43%$37,985,627$1,611,765410,221,316 LTOBiểu đồ LTO Network
440Boba Network Boba Network BOBA$0.21982.05%-3.19%$37,729,448$1,871,439171,624,232 BOBABiểu đồ Boba Network
439Divi Divi DIVI$0.01160-7.67%-7.53%$37,765,436$117,7663,256,627,821 DIVIBiểu đồ Divi
441TrueFi TrueFi TRU$0.03923-0.39%10.13%$37,672,433$1,465,109960,366,272 TRUBiểu đồ TrueFi
442Volt Inu V2 Volt Inu V2 VOLT$0.0000006872-3.64%-7.98%$37,633,580$5,154,54054,766,287,142,827 VOLTBiểu đồ Volt Inu V2
443Akash Network Akash Network AKT$0.3293-1.21%21.61%$37,497,411$845,217113,861,304 AKTBiểu đồ Akash Network
444Star Atlas Star Atlas ATLAS$0.0038171.85%7.91%$37,415,157$935,8249,803,356,511 ATLASBiểu đồ Star Atlas
447Wirex Token Wirex Token WXT$0.0036990.74%3.76%$36,989,867$110,11610,000,000,000 WXTBiểu đồ Wirex Token
445Defigram Defigram DFG$3.711.13%-6.67%$37,057,472$10,380.2810,000,000 DFGBiểu đồ Defigram
446FirmaChain FirmaChain FCT,FCT2$0.0611013.31%7.39%$37,000,188$26,051,597605,607,337 FCT,FCT2Biểu đồ FirmaChain
449Toko Token Toko Token TKO$0.33970.09%16.95%$36,859,540$15,708,025108,500,000 TKOBiểu đồ Toko Token
448Qredo Qredo QRDO$0.1519-4.45%-10.01%$36,894,919$808,142242,958,025 QRDOBiểu đồ Qredo
450Beefy Finance Beefy Finance BIFI$452.672.92%8.51%$36,213,798$842,49680,000 BIFIBiểu đồ Beefy Finance

Kết quả ở bảng trên đang hiển thị trang 9 trên tổng số 178 trang. Hiển thị kết quả từ 401 đến 450.

Tổng quan thị trường tiền ảo hôm nay

Tổng số lượng tiền ảo mà CoinMaretCap đang theo dõi là 22,401. Trong đó có 8,878 dự án đang hoạt động và hiển thị ở danh sách bên trên.

Tổng số sàn giao dịch tiền ảo đang theo dõi là 539 sàn.

Vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử tính đến 09:30:02 ngày 01/02/2023 là 1,051,067,159,608 USD.

Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là 46,766,771,149 USD.

Về thị phần, Bitcoin đang chiếm 42.4% trong tổng vốn hóa toàn thị trường tiền điện tử, trong khi đó Ethereum cũng đang giữ 18.5% vốn hóa toàn thị trường.

Các thông tin theo dõi

Chúng tôi lưu trữ thông tin của các đồng coin đang hoạt động và ngừng hoạt động.

Các thông tin do CoinMarketCap lưu trữ bao gồm:

  • Thứ hạng tiền điện tử theo vốn hóa thị trường.
  • Tên tiền điện tử.
  • Ký hiệu tiền điện tử.
  • Logo tiền điện tử.
  • Giá tiền điện tử theo USD.
  • % 24h: Giá coin tăng giảm trong 24 giờ.
  • % 7 ngày: Giá coin tăng giảm trong 7 ngày.
  • Vốn hóa thị trường: tổng giá trị hiện tại của các tất cả các coin đang lưu hành trên thị trường quy đổi sang USD.
  • Giao dịch (24h): số lượng tiền điện tử được giao dịch trong ngày quy đổi sang USD.
  • Lượng cung lưu hành: tổng số lượng coin đang được lưu hành trên thị trường.
  • Biểu đồ giao động giá trong 7 ngày.

Hy vọng, dữ liệu lịch sử sẽ là thông tin quý giá để tham khảo, củng cố quyết định của bạn.

Giá tiền ảo, tiền điện tử, biểu đồ, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch - Trang 9 - CoinMarketCap.vn
4.2 trên 625 đánh giá